RC Celta de Vigo vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 3, hòa 4, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Trọng tài
- Carlos Del Cerro Grande, Spain
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DDLWW Girona FC
- 34' Iago Aspas · S. Boufal 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Juanpe ▼ P. Roberts
- 46' ▲ Borja García ▼ Aleix García
- 47' Okay Yokuşlu
- 48' 1-1 Portu · Alcalá
- 69' S. Boufal · Iago Aspas 2-1
- 70' Sofiane Boufal
- 76' Douglas Luiz
- 80' ▲ A. Hjulsager ▼ S. Boufal
- 85' ▲ K. Soni ▼ Raúl García
- 88' ▲ Jozabed ▼ R. Boudebouz
- 90' ▲ David Costas ▼ Iago Aspas
- FT2-1
Đội hình
- 13Rubén Blanco 6.2
- 22G. Cabral 7.1
- 2Hugo Mallo 6.6
- 4N. Araújo 6.8
- 15L. Olaza 7.2
- 24R. Boudebouz ▼ 88' 7.2
- 5O. Yokuşlu 6.7
- 14S. Lobotka 6.4
- 19S. Boufal ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.0
- 10Iago Aspas ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 9M. Gómez 6.9
Dự bị 7
- 16A. Hjulsager ▲ 80' 6.4
- 21Jozabed ▲ 88' 6.8
- 3David Costas ▲ 90'
- 8Fran Beltrán
- 1Sergio Álvarez
- 18M. Jensen
- 11P. Sisto
- 13Y. Bounou 7.2
- 2B. Espinosa 6.6
- 5Alcalá ⇢ 7.2
- 14Raúl García ▼ 85' 6.9
- 9Portu ⚽ 7.1
- 8Pere Pons 6.4
- 23Aleix García ▼ 46' 6.6
- 17P. Roberts ▼ 46' 6.4
- 12Douglas Luiz 6.1
- 24Pedro Porro 6.5
- 7C. Stuani 6.5
Dự bị 7
- 15Juanpe ▲ 46' 6.3
- 10Borja García ▲ 46' 7.1
- 27K. Soni ▲ 85' 5.9
- 20Muniesa
- 22S. Doumbia
- 6Álex Granell
- 1Iraizoz
Thống kê
02⚑5
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
8Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua6
498Chuyền bóng291
418Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 55 - 29 | +26 | 76 | |
| 3 | 38 | 63 - 46 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 59 | |
| 7 | 38 | 48 - 50 | -2 | 53 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 52 | -8 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 50 | -11 | 50 | |
| 12 | 38 | 46 - 50 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 59 - 66 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 51 | -19 | 41 | |
| 17 | 38 | 53 - 62 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 65 | -22 | 33 | |
| 20 | 38 | 41 - 70 | -29 | 32 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
40Trận đấu44
54Ghi được48
65Thủng lưới67
1.35Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai23