Rayo Vallecano vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LLLWW Athletic Bilbao
- 35' J. de Frutos 1-0
- 36' Álvaro García
- 39' Mikel Jauregizar
- 40' Isi Palazón
- HT1-0
- 46' ▲ A. Berenguer ▼ U. Gomez
- 47' 1-1 I. Williams · A. Berenguer
- 59' ▲ A. Rego ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 61' ▲ U. Lopez ▼ G. Gumbau
- 61' ▲ F. Perez ▼ A. Garcia
- 61' ▲ O. Valentin ▼ N. Mendy
- 65' Oihan Sancet
- 69' ▲ P. Diaz ▼ I. Palazon
- 71' Daniel Vivian
- 73' ▲ A. Gorosabel ▼ J. Areso
- 85' Ilias Akhomach
- 86' ▲ Alemao ▼ I. Akhomach
- 86' ▲ M. Vesga ▼ M. Jauregizar
- 86' ▲ S. Sanchez ▼ O. Sancet
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Batalla 6.3
- 2A. Ratiu 6.5
- 24F. Lejeune 7.2
- 32N. Mendy ▼ 61' 7.0
- 22Pacha 6.9
- 6P. Ciss 7.0
- 15G. Gumbau ▼ 61' 6.3
- 12I. Akhomach ▼ 86' 6.3
- 7I. Palazon ▼ 69' 6.9
- 18A. Garcia ▼ 61' 6.3
- 19J. de Frutos ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 1D. Cardenas
- 3P. Chavarria
- 4P. Diaz ▲ 69' 6.6
- 5Luiz Felipe
- 8O. Trejo
- 9Alemao ▲ 86' 6.6
- 11R. Nteka
- 14C. Martin
- 17U. Lopez ▲ 61' 6.7
- 20I. Balliu
- 21F. Perez ▲ 61' 6.7
- 23O. Valentin ▲ 61' 6.6
- 1U. Simon 7.3
- 12J. Areso ▼ 73' 6.6
- 3D. Vivian 6.5
- 14A. Laporte 6.7
- 17Y. Berchiche 6.9
- 18M. Jauregizar ▼ 86' 6.2
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 59' 6.9
- 9I. Williams ⚽ 7.2
- 8O. Sancet ▼ 86' 6.7
- 20U. Gomez ▼ 46' 6.5
- 11G. Guruzeta 5.9
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel ▲ 73' 6.9
- 4A. Paredes
- 6M. Vesga ▲ 86' 6.9
- 7A. Berenguer ▲ 46' 6.6
- 15I. Lekue
- 19A. Boiro
- 22N. Serrano
- 23R. Navarro
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 59' 6.9
- 44S. Sanchez ▲ 86' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
1.56Bàn thắng ngăn chặn1.56
309Chuyền bóng301
204Chuyền chính xác199
66%Chính xác chuyền66%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu51
79Ghi được55
61Thủng lưới86
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
21Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai32