Athletic Bilbao vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 7, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LLDLW Rayo Vallecano
- 22' Andrei Rațiu
- 23' Unai López
- HT0-0
- 46' ▲ O. Sancet ▼ M. Sannadi
- 55' ▲ G. Gumbau ▼ U. Lopez
- 55' ▲ F. Perez ▼ P. Diaz
- 64' Oihan Sancet
- 66' O. Sancet11m 1-0
- 67' ▲ B. Prados Diaz ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 69' Álvaro García
- 79' Josep Chavarría
- 79' ▲ G. Guruzeta ▼ I. Williams
- 79' ▲ R. Nteka ▼ J. de Frutos
- 79' ▲ S. Camello ▼ I. Palazon
- 82' ▲ O. Trejo ▼ P. Chavarria
- 87' ▲ M. Vesga ▼ A. Berenguer
- 88' ▲ U. Gomez ▼ N. Williams
- FT1-0
Đội hình
- 1U. Simon 6.6
- 12J. Areso 7.9
- 3D. Vivian 7.3
- 4A. Paredes 7.2
- 17Y. Berchiche 7.2
- 18M. Jauregizar 6.3
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 67' 7.2
- 9I. Williams ▼ 79' 6.5
- 7A. Berenguer ▼ 87' 6.6
- 10N. Williams ▼ 88' 7.5
- 21M. Sannadi ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 19A. Boiro
- 2A. Gorosabel
- 15I. Lekue
- 34J. De Luis
- 20U. Gomez ▲ 88' 6.5
- 23R. Navarro
- 24B. Prados Diaz ▲ 67' 6.3
- 8O. Sancet ⚽ ▲ 46' 7.3
- 6M. Vesga ▲ 87' 6.3
- 11G. Guruzeta ▲ 79' 6.3
- 22N. Serrano
- 13A. Batalla 7.3
- 2A. Ratiu 5.9
- 24F. Lejeune 7.2
- 5Luiz Felipe 6.7
- 3P. Chavarria ▼ 82' 6.5
- 7I. Palazon ▼ 79' 6.2
- 6P. Ciss 7.3
- 17U. Lopez ▼ 55' 7.2
- 18A. Garcia 6.6
- 4P. Diaz ▼ 55' 6.2
- 19J. de Frutos ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 1D. Cardenas
- 30J. Gil
- 20I. Balliu
- 22Pacha
- 27P. Fernandez
- 33J. Vertrouwd
- 15G. Gumbau ▲ 55' 5.9
- 11R. Nteka ▲ 79' 6.7
- 21F. Perez ▲ 55' 6.7
- 8O. Trejo ▲ 82' 6.3
- 23O. Valentin
- 10S. Camello ▲ 79' 6.7
Thống kê
00⚑3
⚑640
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị7
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
334Chuyền bóng498
253Chuyền chính xác413
76%Chính xác chuyền83%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu57
55Ghi được79
86Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai45