Rayo Vallecano vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LLLWW Athletic Bilbao
- 44' Iñigo Ruiz de Galarreta
- HT0-0
- 46' ▲ Unai Gómez ▼ Mikel Jauregizar
- 46' ▲ Raúl García ▼ Asier Villalibre
- 46' ▲ Daniel Vivian ▼ Yeray Álvarez
- 59' ▲ Imanol García de Albéniz ▼ Yuri Berchiche
- 62' ▲ Julen Agirrezabala ▼ Unai Simón
- 67' 0-1 Nico Williams · Álex Berenguer
- 68' ▲ Isi Palazón ▼ Óscar Trejo
- 68' ▲ Raúl de Tomás ▼ Radamel Falcao
- 73' ▲ Miguel Crespo ▼ Ismaila Ciss
- 78' ▲ Kike Pérez ▼ Unai López
- 78' ▲ Bebé ▼ Jorge de Frutos
- 84' Miguel Crespo
- FT0-1
Đội hình
- 13Dani Cárdenas 6.2
- 2Andrei Rațiu 7.2
- 5Aridane Hernández 6.9
- 24Florian Lejeune 7.6
- 3Josep Chavarría 7.9
- 17Unai López ▼ 78' 6.6
- 21Ismaila Ciss ▼ 73' 7.0
- 19Jorge de Frutos ▼ 78' 7.5
- 8Óscar Trejo ▼ 68' 7.3
- 18Álvaro García 6.6
- 9Radamel Falcao ▼ 68' 6.5
Dự bị 11
- 7Isi Palazón ▲ 68' 6.9
- 22Raúl de Tomás ▲ 68' 6.3
- 15Miguel Crespo ▲ 73' 6.7
- 14Kike Pérez ▲ 78' 6.6
- 10Bebé ▲ 78' 6.7
- 1Stole Dimitrievski
- 4Martín Pascual
- 20Iván Balliu
- 12Alfonso Espino
- 6José Pozo
- 34Sergio Camello
- 1Unai Simón ▼ 62' 7.0
- 15Íñigo Lekue 6.9
- 5Yeray Álvarez ▼ 46' 6.9
- 4Aitor Paredes 6.9
- 17Yuri Berchiche ▼ 59' 6.6
- 14Dani García 7.2
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta 7.0
- 7Álex Berenguer ⇢ 6.9
- 31Mikel Jauregizar ▼ 46' 6.3
- 11Nico Williams ⚽ 7.2
- 20Asier Villalibre ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 3Daniel Vivian ▲ 46' 7.0
- 22Raúl García ▲ 46' 6.3
- 30Unai Gómez ▲ 46' 6.7
- 19Imanol García de Albéniz ▲ 59' 6.6
- 13Julen Agirrezabala ▲ 62' 6.7
- 18Óscar de Marcos
- 32Hugo Rincón
- 21Ander Herrera
- 24Beñat Prados
- 6Mikel Vesga
- 23Malcom Ares
- 33Aingeru Olabarrieta
Thống kê
01⚑8
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm7
4Trúng đích1
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc2
0Việt vị2
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
568Chuyền bóng338
463Chuyền chính xác229
82%Chính xác chuyền68%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu53
48Ghi được87
59Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai40