R.C.D. Mallorca vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 3, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LLWDW Real Sociedad
- 36' 0-1 C. Soler
- HT0-1
- 63' ▲ A. Barrenetxea ▼ C. Soler
- 63' ▲ L. Sucic ▼ A. Zakharyan
- 67' Jon Aramburu
- 69' ▲ Z. Luvumbo ▼ M. Joseph
- 79' ▲ M. Morey Bauza ▼ P. Maffeo
- 79' ▲ M. Morlanes ▼ O. Mascarell
- 82' Jon Gorrotxategi
- 84' ▲ A. Prats ▼ J. Virgili
- 84' ▲ J. Llabres ▼ Samu Costa
- 84' ▲ Y. Herrera ▼ J. Gorrotxategi
- 84' ▲ P. Marin ▼ M. Oyarzabal
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Roman 6.3
- 23P. Maffeo ▼ 79' 6.7
- 24M. Valjent 6.2
- 21A. Raillo 7.7
- 22J. Mojica 7.2
- 10S. Darder 6.6
- 5O. Mascarell ▼ 79' 6.7
- 12Samu Costa ▼ 84' 6.2
- 18M. Joseph ▼ 69' 7.2
- 7V. Muriqi 6.3
- 17J. Virgili ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 2M. Morey Bauza ▲ 79' 6.9
- 3T. Lato
- 6A. Sanchez
- 8M. Morlanes ▲ 79' 6.7
- 9A. Prats ▲ 84' 6.7
- 15Z. Luvumbo ▲ 69' 6.6
- 19J. Llabres ▲ 84' 6.3
- 20P. Torre
- 27D. Lopez
- 30J. Kalumba
- 1A. Remiro 7.3
- 2J. Aramburu 6.9
- 5I. Zubeldia 7.3
- 16D. Caleta-Car 7.0
- 17S. Gomez 6.6
- 4J. Gorrotxategi ▼ 84' 6.9
- 8B. Turrientes 6.6
- 11G. Guedes 6.5
- 18C. Soler ⚽ ▼ 63' 7.9
- 21A. Zakharyan ▼ 63' 6.9
- 10M. Oyarzabal ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 41T. Folgado
- 3A. Munoz
- 6A. Elustondo
- 7A. Barrenetxea ▲ 63' 6.9
- 12Y. Herrera ▲ 84' 6.3
- 15P. Marin ▲ 84' 6.3
- 19J. Karrikaburu
- 22Wesley
- 24L. Sucic ▲ 63' 6.7
- 31J. Martin
- 38L. Beitia
Thống kê
00⚑3
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm12
1Trúng đích2
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị0
6Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
425Chuyền bóng546
352Chuyền chính xác460
83%Chính xác chuyền84%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
54Ghi được66
58Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai35