R.C.D. Mallorca vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 3, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LLWDW Real Sociedad
- -5' Dani Rodríguez
- -5' Siebe Van Der Heyden
- 4' Antonio Sánchez · Cyle Larin 1-0
- 31' Antonio Sánchez
- 38' 1-1 Takefusa Kubo · Igor Zubeldia
- 41' Robin Le Normand
- 45'+4 Antonio Raíllo
- 45'+4 Antonio Raíllo
- 45'+1 Predrag Rajković
- 45'+4 Antonio Raíllo
- HT1-1
- 61' Igor Zubeldia
- 64' ▲ Manu Morlanes ▼ Antonio Sánchez
- 64' ▲ Abdón Prats ▼ Cyle Larin
- 64' ▲ Ander Barrenetxea ▼ Arsen Zakharyan
- 64' ▲ Jon Pacheco ▼ Igor Zubeldia
- 65' ▲ André Silva ▼ Umar Sadiq
- 73' ▲ Beñat Turrientes ▼ Brais Méndez
- 77' Jon Pacheco
- 80' ▲ Sergi Darder ▼ Dani Rodríguez
- 80' ▲ Toni Lato ▼ Jaume Costa
- 82' Matija Nastasić
- 90'+7 Vedat Muriqi
- 90'+6 Sergi Darder
- 90' Samuel Costa
- 90'+3 1-2 Mikel Merino · Jon Pacheco
- 90'+6 Mikel Merino
- 90'+6 Beñat Turrientes
- FT1-2
Đội hình
- 1Predrag Rajković 7.2
- 20Giovanni González 6.7
- 24Martin Valjent 6.2
- 21Antonio Raíllo 5.3
- 2Matija Nastasić 6.7
- 11Jaume Costa ▼ 80' 6.7
- 18Antonio Sánchez ⚽ ▼ 64' 7.0
- 12Samuel Costa 6.2
- 14Dani Rodríguez ▼ 80' 6.9
- 17Cyle Larin ⇢ ▼ 64' 7.3
- 7Vedat Muriqi 7.2
Dự bị 12
- 8Manu Morlanes ▲ 64' 6.6
- 9Abdón Prats ▲ 64' 6.7
- 3Toni Lato ▲ 80' 6.2
- 10Sergi Darder ▲ 80' 6.3
- 25Iván Cuéllar
- 13Dominik Greif
- 22Nacho Vidal
- 4Siebe Van Der Heyden
- 6José Copete
- 5Omar Mascarell
- 23Nemanja Radonjić
- 19Javi Llabrés
- 1Álex Remiro 6.2
- 18Hamari Traoré 7.2
- 5Igor Zubeldia ⇢ ▼ 64' 6.6
- 24Robin Le Normand 6.9
- 25Javi Galán 7.2
- 23Brais Méndez ▼ 73' 6.9
- 4Martín Zubimendi 7.2
- 8Mikel Merino ⚽ 8.5
- 14Takefusa Kubo ⚽ 8.2
- 19Umar Sadiq ▼ 65' 6.7
- 12Arsen Zakharyan ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 20Jon Pacheco ▲ 64' 7.2
- 7Ander Barrenetxea ▲ 64' 7.5
- 21André Silva ▲ 65' 6.3
- 22Beñat Turrientes ▲ 73' 6.7
- 37Aitor Fraga
- 13Unai Marrero
- 41Iñaki Rupérez Urtasun
- 15Urko González
- 16Jon Ander Olasagasti
- 28Jon Magunazelaia
- 39Jon Aramburu
- 29Pablo Marín
Thống kê
29⚑3
⚑950
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm19
1Trúng đích5
2Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
3Phạt góc9
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
9Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
230Chuyền bóng477
137Chuyền chính xác404
60%Chính xác chuyền85%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu59
60Ghi được71
52Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới27
17Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai35