R.C.D. Mallorca vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 3, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LLWDW Real Sociedad
- 34' Samuel Costa
- 36' Abdón Prats11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Kubo ▼ Sergio Gómez
- 54' Beñat Turrientes
- 60' Abdón Prats
- 60' ▲ O. Óskarsson ▼ Mikel Oyarzabal
- 60' ▲ Odriozola ▼ Aritz Elustondo
- 61' ▲ Pablo Marín ▼ Beñat Turrientes
- 63' ▲ T. Asano ▼ C. Larin
- 63' ▲ V. Muriqi ▼ Abdón Prats
- 70' ▲ Dani Rodríguez ▼ Robert Navarro
- 78' ▲ S. Becker ▼ Barrenetxea
- 88' ▲ Valery ▼ Darder
- 88' ▲ Manu Morlanes ▼ Samú Costa
- FT1-0
Đội hình
- 13Leo Román 7.6
- 18Antonio Sánchez 7.3
- 21Raíllo 7.5
- 6Copete 7.0
- 22J. Mojica 7.2
- 12Samú Costa ▼ 88' 6.9
- 5Omar Mascarell 7.5
- 27Robert Navarro ▼ 70' 7.2
- 9Abdón Prats ⚽ ▼ 63' 7.2
- 10Darder ▼ 88' 8.5
- 17C. Larin ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 11T. Asano ▲ 63' 6.3
- 7V. Muriqi ▲ 63' 6.3
- 14Dani Rodríguez ▲ 70' 6.9
- 16Valery ▲ 88'
- 8Manu Morlanes ▲ 88'
- 30Marc Domenech
- 20Chiquinho
- 25Iván Cuéllar
- 1D. Greif
- 33D. Luna
- 2Mateu Morey
- 24M. Valjent
- 1Álex Remiro 7.3
- 6Aritz Elustondo ▼ 60' 6.3
- 5Zubeldia 6.7
- 21N. Aguerd 7.2
- 3Aihen Muñoz 6.9
- 4Martín Zubimendi 7.2
- 17Sergio Gómez ▼ 46' 6.6
- 22Beñat Turrientes ▼ 61' 6.6
- 24L. Sučić 7.7
- 7Barrenetxea ▼ 78' 6.7
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 14T. Kubo ▲ 46' 6.9
- 9O. Óskarsson ▲ 60' 6.3
- 2Odriozola ▲ 60' 6.3
- 28Pablo Marín ▲ 61' 6.9
- 11S. Becker ▲ 78' 7.0
- 27J. Aramburu
- 13Unai Marrero
- 19U. Sadiq
- 20Jon Pacheco
- 25Jon Magunazelaia
- 16Jon Olasagasti
- 31Jon Martín
Thống kê
01⚑5
⚑510
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
364Chuyền bóng537
280Chuyền chính xác448
77%Chính xác chuyền83%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu63
50Ghi được80
52Thủng lưới75
1.06Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai40