Real Sociedad vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-0 R.C.D. Mallorca tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 5, hòa 3, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 5' Robert Navarro · Martín Zubimendi 1-0
- 26' Brais Méndez
- 41' Brian Cufré
- HT1-0
- 46' ▲ Pablo Marín ▼ Mikel Merino
- 52' Giovanni González
- 53' Jon Pacheco
- 57' ▲ Abdón Prats ▼ T. Kadewere
- 57' ▲ C. Grenier ▼ B. Cufré
- 60' ▲ Illarramendi ▼ Brais Méndez
- 60' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 61' ▲ Elustondo ▼ Gorosabel
- 70' ▲ T. Kubo ▼ Robert Navarro
- 74' ▲ A. Ndiaye ▼ Ángel
- 74' ▲ Dani Rodríguez ▼ Antonio Sánchez
- 78' Robin Le Normand
- 78' ▲ Pablo Maffeo ▼ Josep Gayá
- 90'+1 José Copete
- FT1-0
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.2
- 18Gorosabel ▼ 61' 7.0
- 24R. Le Normand 7.2
- 20Jon Pacheco 7.0
- 12Aihen Muñoz 6.9
- 3Martín Zubimendi ⇢ 7.5
- 23Brais Méndez ▼ 60' 7.3
- 17Robert Navarro ⚽ ▼ 70' 8.3
- 8Mikel Merino ▼ 46' 6.9
- 19A. Sørloth ▼ 60' 6.7
- 10Mikel Oyarzabal 6.6
Dự bị 11
- 42Pablo Marín ▲ 46' 6.5
- 4Illarramendi ▲ 60' 6.5
- 9Carlos Fernández ▲ 60' 6.5
- 6Elustondo ▲ 61' 6.3
- 14T. Kubo ▲ 70' 6.9
- 11M. Cho
- 5Zubeldia
- 21David Silva
- 32Unai Marrero
- 15Diego Rico
- 7Barrenetxea
- 13D. Greif 6.5
- 29Josep Gayá ▼ 78' 6.5
- 24M. Valjent 6.6
- 6Copete 7.2
- 20G. González 6.6
- 10Antonio Sánchez ▼ 74' 6.5
- 16R. Battaglia 6.6
- 3B. Cufré ▼ 57' 6.0
- 17T. Kadewere ▼ 57' 6.7
- 19Lee Kang-In 7.0
- 22Ángel ▼ 74' 6.5
Dự bị 11
- 9Abdón Prats ▲ 57' 6.9
- 8C. Grenier ▲ 57' 6.6
- 23A. Ndiaye ▲ 74' 6.5
- 14Dani Rodríguez ▲ 74' 6.7
- 15Pablo Maffeo ▲ 78' 6.9
- 7V. Muriqi
- 21Raíllo
- 31Leo Román
- 12I. Baba
- 18Jaume Costa
- 1P. Rajković
Thống kê
03⚑5
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm4
2Trúng đích2
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị4
21Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
461Chuyền bóng345
374Chuyền chính xác262
81%Chính xác chuyền76%
So sánh
59Trận đấu50
79Ghi được59
50Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.18
24Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai33