CA Osasuna vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 1, hòa 2, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWWLW Real Madrid
- 32' Aimar Oroz
- 35' Ante Budimir
- 37' Thibaut Courtois
- 38' A. Budimir11m 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ T. Alexander-Arnold ▼ D. Carvajal
- 64' ▲ B. Diaz ▼ E. Camavinga
- 66' Jon Moncayola
- 66' ▲ A. Bretones ▼ R. Garcia
- 67' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 71' ▲ I. Munoz ▼ A. Oroz
- 73' 1-1 Vinicius Junior · F. Valverde
- 75' ▲ G. Garcia ▼ F. Valverde
- 82' ▲ D. Ceballos ▼ A. Guler
- 83' ▲ R. Moro ▼ J. Moncayola
- 83' ▲ I. Arguibide ▼ V. Rosier
- 84' Trent Alexander-Arnold
- 88' Vinícius Júnior
- 90'+1 Raúl García de Haro
- 90'+3 David Alaba
- 90' R. Garcia · R. Moro 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Herrera 7.3
- 19V. Rosier ▼ 83' 6.7
- 24A. Catena 6.6
- 5J. Herrando 6.9
- 20J. Galan 7.5
- 7J. Moncayola ▼ 83' 6.7
- 6L. Torro 7.0
- 14R. Garcia ▼ 66' 7.2
- 10A. Oroz ▼ 71' 6.2
- 21V. Munoz 7.5
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 11
- 13A. Fernandez
- 31D. Stamatakis
- 3J. Cruz
- 8I. Munoz ▲ 71' 6.3
- 9R. Garcia ⚽ ▲ 67' 7.9
- 11K. Barja
- 16M. Gomez
- 18R. Moro ▲ 83' 7.2
- 23A. Bretones ▲ 66' 6.0
- 29A. Osambela
- 41I. Arguibide ▲ 83' 6.7
- 1T. Courtois 5.2
- 2D. Carvajal ▼ 64' 6.6
- 17R. Asencio 6.3
- 4D. Alaba 6.9
- 18A. Carreras 6.7
- 8F. Valverde ⇢ ▼ 75' 7.3
- 15A. Guler ▼ 82' 7.0
- 14A. Tchouameni 7.3
- 6E. Camavinga ▼ 64' 7.3
- 10K. Mbappe 6.3
- 7Vinicius Junior ⚽ 8.2
Dự bị 11
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 12T. Alexander-Arnold ▲ 64' 5.9
- 16G. Garcia ▲ 75' 6.7
- 19D. Ceballos ▲ 82' 5.9
- 20F. Garcia
- 21B. Diaz ▲ 64' 6.6
- 22A. Rudiger
- 23F. Mendy
- 30F. Mastantuono
- 45T. Pitarch
Thống kê
02⚑3
⚑740
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
2Trúng đích5
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị2
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
353Chuyền bóng570
293Chuyền chính xác511
83%Chính xác chuyền90%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu55
50Ghi được118
58Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai63