Real Madrid vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 2, CA Osasuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LDWWL CA Osasuna
- 42' Vinícius Júnior · D. Alaba 1-0
- 45'+1 Dani Ceballos
- HT1-0
- 47' Abdessamad Ezzalzouli
- 50' 1-1 Kike García · Unai García
- 53' ▲ E. Camavinga ▼ Dani Ceballos
- 53' ▲ F. Valverde ▼ A. Tchouaméni
- 69' ▲ Aimar Oroz ▼ D. Brašanac
- 69' ▲ Rubén Peña ▼ A. Ezzalzouli
- 74' ▲ Éder Militão ▼ F. Mendy
- 74' ▲ Asensio ▼ T. Kroos
- 77' Karim Benzema
- 78' Kike García
- 78' David García
- 82' ▲ Manu Sánchez ▼ Moncayola
- 82' ▲ A. Budimir ▼ Kike García
- 82' ▲ Aridane ▼ Nacho Vidal
- 86' ▲ M. Díaz ▼ Carvajal
- FT1-1
Đội hình
- 13A. Lunin 6.5
- 2Carvajal ▼ 86' 6.9
- 22A. Rüdiger 6.6
- 4D. Alaba ⇢ 7.2
- 23F. Mendy ▼ 74' 6.6
- 19Dani Ceballos ▼ 53' 6.6
- 18A. Tchouaméni ▼ 53' 6.9
- 8T. Kroos ▼ 74' 7.9
- 21Rodrygo 6.9
- 9K. Benzema 6.9
- 20Vinícius Júnior ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 12E. Camavinga ▲ 53' 7.2
- 15F. Valverde ▲ 53' 6.9
- 3Éder Militão ▲ 74' 6.7
- 11Asensio ▲ 74' 6.3
- 24M. Díaz ▲ 86' 6.6
- 6Nacho
- 30Lucas Cañizares
- 5Vallejo
- 38Diego Piñeiro
- 16Odriozola
- 7E. Hazard
- 1Sergio Herrera 6.6
- 2Nacho Vidal ▼ 82' 6.7
- 4Unai García ⇢ 7.3
- 5David García 6.5
- 3Juan Cruz 6.3
- 6Lucas Torró 6.6
- 16Moi Gómez 6.9
- 7Moncayola ▼ 82' 6.9
- 8D. Brašanac ▼ 69' 6.6
- 12A. Ezzalzouli ▼ 69' 7.2
- 18Kike García ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 22Aimar Oroz ▲ 69' 6.3
- 15Rubén Peña ▲ 69' 6.9
- 20Manu Sánchez ▲ 82' 6.3
- 17A. Budimir ▲ 82' 6.7
- 23Aridane ▲ 82' 7.0
- 25Aitor Fernández
- 13Juan Pérez
- 19Pablo Ibáñez
- 10Roberto Torres
- 14Rubén García
- 11Kike Barja
Thống kê
01⚑10
⚑221
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
10Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
605Chuyền bóng350
550Chuyền chính xác281
91%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu58
131Ghi được76
65Thủng lưới64
2.05Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn27
78Hiệp hai37