CA Osasuna vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-4 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 1, hòa 2, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- WWWLW Real Madrid
- 4' 0-1 Vinícius Júnior
- 7' Ante Budimir 1-1
- 18' 1-2 Daniel Carvajal · Federico Valverde
- 31' Jorge Herrando
- 44' Vinícius Júnior
- HT1-2
- 53' Eduardo Camavinga
- 55' Lucas Torró
- 61' 1-3 Brahim Díaz · Federico Valverde
- 63' Unai García
- 64' 1-4 Vinícius Júnior · Federico Valverde
- 69' ▲ Raúl García ▼ Moi Gómez
- 69' ▲ Rubén García ▼ José Manuel Arnáiz
- 70' ▲ Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ Ante Budimir
- 70' ▲ Iker Muñoz ▼ Alejandro Catena
- 72' ▲ Nacho Fernández ▼ Eduardo Camavinga
- 72' ▲ Luka Modrić ▼ Brahim Díaz
- 77' ▲ Lucas Vázquez ▼ Toni Kroos
- 79' ▲ Juan Cruz ▼ Jorge Herrando
- 85' ▲ Fran García ▼ Ferland Mendy
- 85' ▲ Arda Güler ▼ Vinícius Júnior
- 90'+1 Iker Muñoz · Jesús Areso 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1Sergio Herrera 7.2
- 4Unai García 5.6
- 24Alejandro Catena ▼ 70' 5.5
- 28Jorge Herrando ▼ 79' 6.6
- 12Jesús Areso ⇢ 7.3
- 7Jon Moncayola 6.6
- 6Lucas Torró 6.6
- 16Moi Gómez ▼ 69' 6.5
- 22Johan Mojica 6.5
- 20José Manuel Arnáiz ▼ 69' 6.6
- 17Ante Budimir ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 14Rubén García ▲ 69' 6.3
- 23Raúl García ▲ 69' 6.3
- 34Iker Muñoz ⚽ ▲ 70' 7.2
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▲ 70' 6.9
- 3Juan Cruz ▲ 79' 6.3
- 13Aitor Fernández
- 31Pablo Valencia
- 44Iñigo Arguibide
- 41Asier Osambela
- 13Andriy Lunin 7.0
- 2Daniel Carvajal ⚽ 7.2
- 18Aurélien Tchouaméni 6.5
- 22Antonio Rüdiger 6.6
- 23Ferland Mendy ▼ 85' 6.3
- 15Federico Valverde ⇢3 8.9
- 12Eduardo Camavinga ▼ 72' 7.2
- 8Toni Kroos ▼ 77' 7.3
- 11Rodrygo 7.3
- 7Vinícius Júnior ⚽2 ▼ 85' 8.5
- 21Brahim Díaz ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 7
- 6Nacho Fernández ▲ 72' 6.3
- 10Luka Modrić ▲ 72' 6.9
- 17Lucas Vázquez ▲ 77' 6.3
- 20Fran García ▲ 85' 6.5
- 24Arda Güler ▲ 85' 6.7
- 30Fran Gonzalez
- 25Kepa Arrizabalaga
Thống kê
03⚑5
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm17
4Trúng đích9
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị3
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
6Cứu thua2
316Chuyền bóng577
252Chuyền chính xác500
80%Chính xác chuyền87%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu60
65Ghi được135
71Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận2.25
14Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai82