Real Madrid vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 2, CA Osasuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LDWWL CA Osasuna
- 9' Jude Bellingham · Daniel Carvajal 1-0
- 40' Antonio Rüdiger
- HT1-0
- 54' Jude Bellingham · Federico Valverde 2-0
- 59' Aurélien Tchouaméni
- 65' Vinícius Júnior · Federico Valverde 3-0
- 67' ▲ Toni Kroos ▼ Eduardo Camavinga
- 70' Joselu · Vinícius Júnior 4-0
- 70' ▲ José Manuel Arnáiz ▼ Rubén García
- 70' ▲ Chimy Ávila ▼ Ante Budimir
- 72' ▲ Rodrygo ▼ Vinícius Júnior
- 72' ▲ Dani Ceballos ▼ Jude Bellingham
- 79' ▲ Brahim Díaz ▼ Luka Modrić
- 79' ▲ Lucas Vázquez ▼ Daniel Carvajal
- 80' ▲ Raúl García ▼ Aimar Oroz
- 80' ▲ Kike Barja ▼ Rubén Peña
- 80' ▲ Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ Jon Moncayola
- 83' Kike Barja
- 83' Pablo Ibáñez Lumbreras
- 84' Joselu11mhỏng 11m
- FT4-0
Đội hình
- 25Kepa Arrizabalaga 7.0
- 2Daniel Carvajal ⇢ ▼ 79' 7.2
- 18Aurélien Tchouaméni 7.3
- 22Antonio Rüdiger 7.2
- 23Ferland Mendy 7.3
- 15Federico Valverde ⇢2 9.5
- 10Luka Modrić ▼ 79' 7.3
- 12Eduardo Camavinga ▼ 67' 7.2
- 5Jude Bellingham ⚽2 ▼ 72' 8.9
- 14Joselu ⚽ 6.9
- 7Vinícius Júnior ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.3
Dự bị 9
- 8Toni Kroos ▲ 67' 6.9
- 19Dani Ceballos ▲ 72' 6.9
- 11Rodrygo ▲ 72' 6.5
- 17Lucas Vázquez ▲ 79' 6.9
- 21Brahim Díaz ▲ 79' 6.7
- 13Andriy Lunin
- 26Diego Piñeiro
- 34Álvaro Carrillo
- 20Fran García
- 1Sergio Herrera 7.5
- 12Jesús Areso 6.6
- 5David García 6.2
- 24Alejandro Catena 6.3
- 3Juan Cruz 6.3
- 7Jon Moncayola ▼ 80' 6.7
- 6Lucas Torró 6.3
- 10Aimar Oroz ▼ 80' 6.3
- 14Rubén García ▼ 70' 6.3
- 17Ante Budimir ▼ 70' 6.3
- 15Rubén Peña ▼ 80' 6.9
Dự bị 11
- 20José Manuel Arnáiz ▲ 70' 6.2
- 9Chimy Ávila ▲ 70' 6.7
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▲ 80' 6.5
- 23Raúl García ▲ 80' 6.7
- 11Kike Barja ▲ 80' 6.5
- 13Aitor Fernández
- 31Pablo Valencia
- 2Nacho Vidal
- 28Jorge Herrando
- 8Darko Brašanac
- 34Iker Munoz
Thống kê
02⚑5
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm7
9Trúng đích1
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
707Chuyền bóng335
648Chuyền chính xác273
92%Chính xác chuyền81%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu50
135Ghi được65
61Thủng lưới71
2.25Bàn thắng mỗi trận1.3
26Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn23
82Hiệp hai35