Girona FC vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 2-1 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWWWW F.C. Barcelona
- 41' Eric García
- HT0-0
- 59' 0-1 P. Cubarsi · J. Kounde
- 61' T. Lemar · V. Vanat 1-1
- 63' ▲ A. Balde ▼ G. Martin
- 63' ▲ R. Bardghji ▼ Raphinha
- 68' ▲ J. Roca ▼ B. Gil
- 68' ▲ F. Beltran ▼ T. Lemar
- 73' ▲ C. Echeverri ▼ V. Vanat
- 73' ▲ R. Araujo ▼ E. Garcia
- 73' ▲ R. Lewandowski ▼ F. Torres
- 80' ▲ M. Bernal ▼ D. Olmo
- 84' Jules Koundé
- 86' F. Beltran · J. Roca 2-1
- 90'+9 Axel Witsel
- 90'+9 Joel Roca
- 90'+9 Marc Bernal
- 90'+2 ▲ A. Frances ▼ I. Martin
- FT2-1
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.2
- 2H. Rincon 6.6
- 12Vitor Reis 7.0
- 17D. Blind 6.7
- 4A. Martinez 6.9
- 23I. Martin ▼ 90' 6.9
- 20A. Witsel 6.9
- 15V. Tsygankov 7.0
- 11T. Lemar ⚽ ▼ 68' 7.7
- 21B. Gil ▼ 68' 6.6
- 19V. Vanat ⇢ ▼ 73' 7.5
Dự bị 10
- 1R. Blanco
- 25V. Krapyvtsov
- 3J. Roca ▲ 68' 6.9
- 5D. Lopez
- 7C. Stuani
- 8F. Beltran ⚽ ▲ 68' 7.6
- 9A. Ruiz
- 14C. Echeverri ▲ 73' 7.5
- 16A. Frances ▲ 90' 6.7
- 29L. Kourouma
- 13J. Garcia 8.2
- 23J. Kounde ⇢ 6.3
- 5P. Cubarsi ⚽ 8.2
- 24E. Garcia ▼ 73' 6.5
- 18G. Martin ▼ 63' 6.3
- 16Fermín 6.3
- 21F. de Jong 6.9
- 20D. Olmo ▼ 80' 7.3
- 10Lamine Yamal 7.5
- 7F. Torres ▼ 73' 6.5
- 11Raphinha ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 25W. Szczesny
- 31D. Kochen
- 2J. Cancelo
- 3A. Balde ▲ 63' 6.3
- 4R. Araujo ▲ 73' 6.2
- 9R. Lewandowski ▲ 73' 6.5
- 17M. Casado
- 19R. Bardghji ▲ 63' 6.2
- 22M. Bernal ▲ 80' 6.9
- 43T. Marques
Thống kê
11⚑3
⚑730
29%Kiểm soát bóng71%
13Dứt điểm27
9Trúng đích4
3Chệch đích12
11Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn11
3Phạt góc7
4Việt vị2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
1.33Bàn thắng ngăn chặn1.33
308Chuyền bóng739
238Chuyền chính xác667
77%Chính xác chuyền90%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu56
48Ghi được155
59Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận2.77
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn44
27Hiệp hai83