Girona FC vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-1 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WWWWW F.C. Barcelona
- 26' ▲ Pedri ▼ O. Dembélé
- 43' Ansu Fati
- 44' Valentin Castellanos
- 45'+3 Pedri
- HT0-0
- 46' ▲ Jordi Alba ▼ Marcos Alonso
- 49' Gavi
- 59' ▲ Valery ▼ Y. Herrera
- 61' 0-1 Pedri · Jordi Alba
- 69' ▲ Toni Villa ▼ Yan Couto
- 70' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 74' Arnau Martínez
- 81' ▲ Joel Roca ▼ Rodrigo Riquelme
- 81' ▲ Iván Martín ▼ Juanpe
- 81' ▲ Alejandro Balde ▼ Ansu Fati
- 88' ▲ F. Kessie ▼ Raphinha
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.5
- 4Arnau Martínez 7.0
- 2B. Espinosa 6.9
- 15Juanpe ▼ 81' 6.2
- 3Miguel Gutiérrez 6.9
- 20Yan Couto ▼ 69' 6.7
- 18Oriol Romeu 7.2
- 14Aleix García 7.3
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 81' 6.2
- 21Y. Herrera ▼ 59' 6.7
- 9V. Castellanos ▼ 70' 6.2
Dự bị 11
- 11Valery ▲ 59' 6.7
- 12Toni Villa ▲ 69' 6.3
- 7C. Stuani ▲ 70' 6.6
- 33Joel Roca ▲ 81' 6.9
- 23Iván Martín ▲ 81' 6.3
- 24Borja García
- 26Toni Fuidias
- 25A. Callens
- 16Javi Hernández
- 1Juan Carlos
- 8V. Tsygankov
- 1M. ter Stegen 7.2
- 23J. Koundé 6.9
- 4R. Araujo 7.5
- 24Eric García 7.9
- 17Marcos Alonso ▼ 46' 6.6
- 30Gavi 6.6
- 5Sergio Busquets 6.9
- 21F. de Jong 6.9
- 22Raphinha ▼ 88' 7.3
- 10Ansu Fati ▼ 81' 6.6
- 7O. Dembélé ▼ 26' 6.3
Dự bị 11
- 8Pedri ⚽ ▲ 26' 7.3
- 18Jordi Alba ▲ 46' 7.0
- 28Alejandro Balde ▲ 81' 6.3
- 19F. Kessie ▲ 88' 6.3
- 31Ander Astralaga
- 15A. Christensen
- 20Sergi Roberto
- 38Ángel Alarcón
- 2Héctor Bellerín
- 32Pablo Torre
- 13Iñaki Peña
Thống kê
02⚑4
⚑230
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc2
6Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
384Chuyền bóng582
319Chuyền chính xác508
83%Chính xác chuyền87%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu59
71Ghi được116
69Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới32
26Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai60