F.C. Barcelona vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 2-4 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 6, hòa 1, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DDLWW Girona FC
- 12' 0-1 Artem Dovbyk · Viktor Tsygankov
- 19' Robert Lewandowski · Raphinha 1-1
- 40' 1-2 Miguel Gutiérrez · Iván Martín
- HT1-2
- 64' Daley Blind
- 65' ▲ Ferran Torres ▼ Raphinha
- 65' ▲ Lamine Yamal ▼ João Félix
- 65' ▲ Alejandro Balde ▼ Andreas Christensen
- 73' ▲ Cristhian Stuani ▼ Artem Dovbyk
- 78' ▲ Valery Fernández ▼ Yan Couto
- 78' ▲ Portu ▼ Viktor Tsygankov
- 80' 1-3 Valery Fernández · Cristhian Stuani
- 80' ▲ Fermín López ▼ Pedri
- 87' ▲ Jhon Solís ▼ Iván Martín
- 90'+2 İlkay Gündoğan · Ferran Torres 2-3
- 90'+8 Ronald Araújo
- 90'+5 2-4 Cristhian Stuani · Sávio
- 90'+6 Cristhian Stuani
- FT2-4
Đội hình
- 13Iñaki Peña 6.3
- 23Jules Koundé 6.3
- 4Ronald Araújo 6.3
- 15Andreas Christensen ▼ 65' 6.7
- 2João Cancelo 7.3
- 8Pedri ▼ 80' 7.3
- 21Frenkie de Jong 7.3
- 22İlkay Gündoğan ⚽ 8.5
- 11Raphinha ⇢ ▼ 65' 7.6
- 9Robert Lewandowski ⚽ 7.0
- 14João Félix ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 3Alejandro Balde ▲ 65' 6.3
- 27Lamine Yamal ▲ 65' 7.3
- 7Ferran Torres ▲ 65' 7.2
- 32Fermín López ▲ 80' 6.9
- 31Diego Kochen
- 26Ander Astralaga
- 20Sergi Roberto
- 33Pau Cubarsí
- 18Oriol Romeu
- 13Paulo Gazzaniga 7.9
- 25Eric García 6.6
- 5David López 6.9
- 17Daley Blind 7.3
- 20Yan Couto ▼ 78' 6.6
- 23Iván Martín ⇢ ▼ 87' 7.3
- 14Aleix García 7.2
- 3Miguel Gutiérrez ⚽ 7.9
- 8Viktor Tsygankov ⇢ ▼ 78' 7.3
- 16Sávio ⇢ 7.2
- 9Artem Dovbyk ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 10
- 7Cristhian Stuani ⚽ ▲ 73' 8.6
- 11Valery Fernández ⚽ ▲ 78' 7.2
- 24Portu ▲ 78' 6.3
- 22Jhon Solís ▲ 87' 5.9
- 26Toni Fuidias
- 1Juan Carlos
- 15Juanpe
- 2Bernardo Espinosa
- 4Arnau Martínez
- 6Ibrahima Kébé
Thống kê
01⚑8
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
31Dứt điểm15
11Trúng đích7
11Chệch đích6
21Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua9
525Chuyền bóng466
465Chuyền chính xác400
89%Chính xác chuyền86%
3.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu49
128Ghi được113
79Thủng lưới61
2.13Bàn thắng mỗi trận2.31
24Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn32
76Hiệp hai64