Girona FC vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 4-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWWWW F.C. Barcelona
- 3' 0-1 Andreas Christensen · Lamine Yamal
- 4' Artem Dovbyk · Iván Martín 1-1
- 28' Jules Koundé
- 39' Ronald Araújo
- 43' Sergi Roberto
- 44' Lamine Yamal
- 45'+1 1-2 Robert Lewandowski11m
- HT1-2
- 65' Portu · Artem Dovbyk 2-2
- 65' ▲ Portu ▼ David López
- 65' ▲ Yan Couto ▼ Viktor Tsygankov
- 67' Miguel Gutiérrez · Portu 3-2
- 69' ▲ Raphinha ▼ Fermín López
- 69' ▲ Pedri ▼ Andreas Christensen
- 74' Portu · Sávio 4-2
- 79' ▲ Ferran Torres ▼ Robert Lewandowski
- 79' ▲ Oriol Romeu ▼ Sergi Roberto
- 84' ▲ João Félix ▼ Lamine Yamal
- 86' ▲ Valery Fernández ▼ Sávio
- FT4-2
Đội hình
- 13Paulo Gazzaniga 7.0
- 25Eric García 6.9
- 5David López ▼ 65' 6.3
- 17Daley Blind 6.3
- 3Miguel Gutiérrez ⚽ 6.9
- 21Yangel Herrera 7.0
- 14Aleix García 6.7
- 8Viktor Tsygankov ▼ 65' 6.3
- 23Iván Martín ⇢ 6.9
- 16Sávio ⇢ ▼ 86' 6.6
- 9Artem Dovbyk ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 20Yan Couto ▲ 65' 6.7
- 24Portu ⚽2 ▲ 65' 9.7
- 11Valery Fernández ▲ 86' 6.7
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 4Arnau Martínez
- 15Juanpe
- 19Toni Villa
- 31Jastin García
- 1Marc-André ter Stegen 6.2
- 23Jules Koundé 6.3
- 4Ronald Araújo 6.3
- 33Pau Cubarsí 6.5
- 2João Cancelo 6.9
- 22İlkay Gündoğan 7.3
- 15Andreas Christensen ⚽ ▼ 69' 7.6
- 20Sergi Roberto ▼ 79' 6.5
- 27Lamine Yamal ⇢ ▼ 84' 8.3
- 9Robert Lewandowski ⚽ ▼ 79' 7.0
- 16Fermín López ▼ 69' 6.3
Dự bị 11
- 8Pedri ▲ 69' 6.5
- 11Raphinha ▲ 69' 7.0
- 18Oriol Romeu ▲ 79' 7.0
- 7Ferran Torres ▲ 79' 6.2
- 14João Félix ▲ 84' 6.3
- 13Iñaki Peña
- 31Diego Kochen
- 17Marcos Alonso
- 5Iñigo Martínez
- 39Hector Fort
- 19Vitor Roque
Thống kê
00⚑5
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm16
7Trúng đích7
0Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị2
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
5Cứu thua2
381Chuyền bóng586
318Chuyền chính xác518
83%Chính xác chuyền88%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu60
113Ghi được128
61Thủng lưới79
2.31Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn39
64Hiệp hai76