F.C. Barcelona vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 2-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 6, hòa 1, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DDLWW Girona FC
- 13' Pedri · Lamine Yamal 1-0
- 20' 1-1 A. Witsel · A. Martinez
- HT1-1
- 46' ▲ F. Lopez ▼ T. Fernandez
- 63' ▲ A. Christensen ▼ Pedri
- 63' ▲ V. Tsygankov ▼ Portu
- 63' ▲ J. E. Solis Romero ▼ B. Gil
- 64' ▲ R. Bardghji ▼ Lamine Yamal
- 68' ▲ C. Stuani ▼ V. Vanat
- 68' ▲ Y. Asprilla ▼ J. Roca
- 75' Cristhian Stuani
- 76' ▲ G. Martin ▼ A. Balde
- 79' ▲ L. Kourouma ▼ A. Martinez
- 82' ▲ R. Araujo ▼ M. Casado
- 84' Álex Moreno
- 90'+4 Ronald Araújo
- 90'+1 Frenkie de Jong
- 90' R. Araujo · F. de Jong 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 25W. Szczesny 7.2
- 23J. Kounde 6.9
- 5P. Cubarsi 7.7
- 24E. Garcia 7.0
- 3A. Balde ▼ 76' 6.9
- 17M. Casado ▼ 82' 6.9
- 8Pedri ⚽ ▼ 63' 8.2
- 10Lamine Yamal ⇢ ▼ 64' 7.2
- 21F. de Jong ⇢ 7.2
- 14M. Rashford 6.3
- 29T. Fernandez ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 4R. Araujo ⚽ ▲ 82' 7.6
- 15A. Christensen ▲ 63' 6.6
- 16F. Lopez ▲ 46' 6.3
- 18G. Martin ▲ 76' 6.7
- 22M. Bernal
- 26J. Torrents
- 27D. Fernandez
- 28R. Bardghji ▲ 64' 7.6
- 31D. Kochen
- 33E. Aller
- 41J. Hernandez
- 42X. Espart
- 13P. Gazzaniga 7.2
- 2H. Rincon 6.2
- 12Vitor Reis 7.6
- 17D. Blind 6.2
- 24A. Moreno 6.3
- 21B. Gil ▼ 63' 6.3
- 4A. Martinez ⇢ ▼ 79' 7.0
- 20A. Witsel ⚽ 7.9
- 3J. Roca ▼ 68' 6.9
- 8Portu ▼ 63' 7.3
- 19V. Vanat ▼ 68' 6.3
Dự bị 10
- 1D. Livakovic
- 25V. Krapyvtsov
- 7C. Stuani ▲ 68' 6.6
- 9A. Ruiz
- 10Y. Asprilla ▲ 68' 6.5
- 15V. Tsygankov ▲ 63' 6.7
- 22J. E. Solis Romero ▲ 63' 6.3
- 28G. Jordana
- 29L. Kourouma ▲ 79' 6.2
- 44P. Ba
Thống kê
02⚑11
⚑520
68%Kiểm soát bóng32%
27Dứt điểm11
9Trúng đích4
12Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
11Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
670Chuyền bóng309
615Chuyền chính xác261
92%Chính xác chuyền84%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu42
155Ghi được48
62Thủng lưới59
2.77Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới8
44Trên 2.5 bàn20
83Hiệp hai27