Sevilla F.C. vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-1 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 1, Girona FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- DLWWL Girona FC
- -5' César Azpilicueta
- 2' 0-1 T. Lemar · H. Rincon
- 21' José Ángel Carmona
- HT0-1
- 46' ▲ J. Sanchez ▼ J. A. Carmona
- 46' ▲ C. Ejuke ▼ Peque
- 46' ▲ Oso ▼ C. Azpilicueta
- 46' ▲ C. Echeverri ▼ V. Vanat
- 53' Claudio Echeverri
- 56' ▲ A. Witsel ▼ F. Beltran
- 63' ▲ D. Sow ▼ B. Mendy
- 74' ▲ A. Sanchez ▼ A. Adams
- 74' ▲ J. Roca ▼ B. Gil
- 74' ▲ A. Frances ▼ T. Lemar
- 87' Paulo Gazzaniga
- 90'+6 Gabriel Suazo
- 90'+2 Iván Martín
- 90'+6 ▲ C. Stuani ▼ I. Martin
- 90' K. Salas 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 8.3
- 2J. A. Carmona ▼ 46' 5.9
- 3C. Azpilicueta ▼ 46' 6.9
- 6N. Gudelj 6.9
- 4K. Salas ⚽ 8.3
- 12G. Suazo 6.3
- 18L. Agoume 6.6
- 14Peque ▼ 46' 6.9
- 19B. Mendy ▼ 63' 6.6
- 17N. Maupay 6.9
- 9A. Adams ▼ 74' 6.5
Dự bị 13
- 13O. Nyland
- 31A. Flores
- 5T. Nianzou
- 7I. Romero
- 8Joan Jordan
- 10A. Sanchez ▲ 74' 6.6
- 15F. Cardoso
- 16J. Sanchez ▲ 46' 7.3
- 20D. Sow ▲ 63' 6.3
- 21C. Ejuke ▲ 46' 7.2
- 22F. Gattoni
- 28M. Bueno
- 36Oso ▲ 46' 6.9
- 13P. Gazzaniga 7.2
- 2H. Rincon ⇢ 6.9
- 12Vitor Reis 6.3
- 17D. Blind 7.3
- 4A. Martinez 7.0
- 8F. Beltran ▼ 56' 6.9
- 23I. Martin ▼ 90' 7.3
- 15V. Tsygankov 6.2
- 11T. Lemar ⚽ ▼ 74' 7.9
- 21B. Gil ▼ 74' 6.3
- 19V. Vanat ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 25V. Krapyvtsov
- 43A. Andreev
- 3J. Roca ▲ 74' 6.2
- 5D. Lopez
- 7C. Stuani ▲ 90'
- 9A. Ruiz
- 14C. Echeverri ▲ 46' 6.0
- 16A. Frances ▲ 74' 6.3
- 20A. Witsel ▲ 56' 6.2
- 29L. Kourouma
Thống kê
03⚑5
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm15
3Trúng đích6
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc7
5Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
432Chuyền bóng421
372Chuyền chính xác353
86%Chính xác chuyền84%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
56Ghi được48
67Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27