Girona FC vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 6, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Trọng tài
- Jose Luis Gonzalez Gonzalez, Spain
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WWLDW Sevilla F.C.
- 44' Marc Muniesa
- HT0-0
- 56' ▲ Q. Promes ▼ Munir
- 62' Portu · Pere Pons 1-0
- 67' Roque Mesa
- 70' ▲ Bryan Gil ▼ Roque Mesa
- 78' ▲ Pedro Porro ▼ Portu
- 78' ▲ J. Gnagnon ▼ Daniel Carriço
- 83' ▲ Aleix García ▼ Álex Granell
- 90' Éver Banega
- 90' Éver Banega
- 90'+2 ▲ Alcalá ▼ Borja García
- FT1-0
Đội hình
- 13Y. Bounou 7.2
- 2B. Espinosa 7.4
- 20Muniesa 7.3
- 15Juanpe 6.9
- 10Borja García ▼ 90' 7.2
- 9Portu ⚽ ▼ 78' 7.7
- 6Álex Granell ▼ 83' 7.3
- 8Pere Pons ⇢ 7.5
- 12Douglas Luiz 7.0
- 34Valery 7.4
- 7C. Stuani 7.3
Dự bị 7
- 24Pedro Porro ▲ 78' 6.7
- 23Aleix García ▲ 83' 6.6
- 5Alcalá ▲ 90'
- 19A. Lozano
- 1Iraizoz
- 22S. Doumbia
- 14Raúl García
- 1T. Vaclík 6.7
- 6Daniel Carriço ▼ 78' 6.4
- 18Sergio Escudero 6.4
- 3Sergi Gómez 6.8
- 16Jesús Navas 6.7
- 10É. Banega 6.7
- 22F. Vázquez 7.1
- 17Pablo Sarabia 6.8
- 7Roque Mesa ▼ 70' 6.7
- 9W. Ben Yedder 6.1
- 19Munir ▼ 56' 6.5
Dự bị 7
- 21Q. Promes ▲ 56' 6.5
- 41Bryan Gil ▲ 70' 6.0
- 24J. Gnagnon ▲ 78' 6.8
- 5I. Amadou
- 13Juan Soriano
- 11Aleix Vidal
- 20M. Rog
Thống kê
01⚑3
⚑621
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc6
5Việt vị0
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
375Chuyền bóng505
283Chuyền chính xác411
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 55 - 29 | +26 | 76 | |
| 3 | 38 | 63 - 46 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 59 | |
| 7 | 38 | 48 - 50 | -2 | 53 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 52 | -8 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 50 | -11 | 50 | |
| 12 | 38 | 46 - 50 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 59 - 66 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 51 | -19 | 41 | |
| 17 | 38 | 53 - 62 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 65 | -22 | 33 | |
| 20 | 38 | 41 - 70 | -29 | 32 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu61
48Ghi được113
67Thủng lưới70
1.09Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai67