Sevilla F.C. vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 1, Girona FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- DDLWW Girona FC
- -5' Kike Salas
- 16' 0-1 Yangel Herrera
- 37' Arnau Martínez
- 45'+2 Nemanja Gudelj 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Juanpe ▼ Yangel Herrera
- 56' 1-2 Aleix García · Arnau Martínez
- 58' Lucas Ocampos
- 62' Ivan Rakitić
- 63' ▲ Artem Dovbyk ▼ Cristhian Stuani
- 71' ▲ Erik Lamela ▼ Óliver Torres
- 75' ▲ Rafa Mir ▼ Lucas Ocampos
- 78' ▲ Yan Couto ▼ Arnau Martínez
- 79' ▲ Valery Fernández ▼ Viktor Tsygankov
- 90' Ivan Rakitić
- 90' ▲ Jesús Corona ▼ Adrià Pedrosa
- 90' ▲ Pablo Torre ▼ Sávio
- FT1-2
Đội hình
- 1Marko Dmitrović 6.5
- 16Jesús Navas 7.2
- 22Loïc Badé 6.7
- 6Nemanja Gudelj ⚽ 7.2
- 3Adrià Pedrosa ▼ 90' 7.3
- 18Djibril Sow 7.2
- 10Ivan Rakitić 8.3
- 7Suso 7.0
- 21Óliver Torres ▼ 71' 6.7
- 5Lucas Ocampos ▼ 75' 7.7
- 15Youssef En-Nesyri 6.9
Dự bị 12
- 17Erik Lamela ▲ 71' 6.5
- 9Rafa Mir ▲ 75' 6.5
- 11Jesús Corona ▲ 90'
- 33Matías Árbol
- 13Ørjan Nyland
- 27Kike Salas
- 2Federico Gattoni
- 28Manu Bueno
- 8Joan Jordán
- 26Juanlu Sánchez
- 24Papu Gómez
- 12Dodi Lukebakio
- 13Paulo Gazzaniga 7.5
- 4Arnau Martínez ⇢ ▼ 78' 6.6
- 5David López 7.5
- 17Daley Blind 6.7
- 3Miguel Gutiérrez 6.9
- 14Aleix García ⚽ 7.5
- 8Viktor Tsygankov ▼ 79' 6.6
- 21Yangel Herrera ⚽ ▼ 46' 7.2
- 23Iván Martín 6.7
- 16Sávio ▼ 90' 6.9
- 7Cristhian Stuani ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 15Juanpe ▲ 46' 7.2
- 9Artem Dovbyk ▲ 63' 6.2
- 20Yan Couto ▲ 78' 6.3
- 11Valery Fernández ▲ 79' 6.3
- 18Pablo Torre ▲ 90'
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 22Santiago Bueno
- 2Bernardo Espinosa
- 28Silvi Clúa
- 6Ibrahima Kébé
- 30Iker Almena
Thống kê
02⚑6
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm8
4Trúng đích3
13Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
394Chuyền bóng411
316Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền80%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu49
78Ghi được113
79Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận2.31
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai64