Girona FC vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 1-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 6, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DLWWL Girona FC
- WWLDW Sevilla F.C.
- 3' Isaac Romero11mhỏng 11m
- 36' Arnau Martínez · V. Tsyhankov 1-0
- HT1-0
- 55' Adrià Pedrosa
- 59' 1-1 Saúl
- 65' Isaac Romero
- 68' ▲ C. Stuani ▼ Abel Ruiz
- 69' ▲ J. Solís ▼ Oriol Romeu
- 69' ▲ D. van de Beek ▼ Y. Asprilla
- 71' ▲ S. Idumbo ▼ R. Vargas
- 71' ▲ Kike Salas ▼ Adrià Pedrosa
- 76' José Ángel Carmona
- 82' ▲ C. Ejuke ▼ Isaac Romero
- 88' 1-2 D. Lukébakio · Saúl
- 89' ▲ Portu ▼ Bryan Gil
- 90'+3 Saúl Ñíguez
- 90'+4 ▲ L. Agoumé ▼ D. Sow
- 90'+3 ▲ Juanlu Sánchez ▼ D. Lukébakio
- FT1-2
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 7.7
- 4Arnau Martínez ⚽ 7.5
- 5David López 6.7
- 18L. Krejčí 6.5
- 17D. Blind 6.9
- 14Oriol Romeu ▼ 69' 6.3
- 23Iván Martín 7.2
- 8V. Tsyhankov ⇢ 7.2
- 10Y. Asprilla ▼ 69' 6.3
- 20Bryan Gil ▼ 89' 6.3
- 9Abel Ruiz ▼ 68' 6.3
Dự bị 10
- 7C. Stuani ▲ 68' 7.0
- 22J. Solís ▲ 69' 6.7
- 6D. van de Beek ▲ 69' 6.2
- 24Portu ▲ 89'
- 27G. Misehouy
- 1Juan Carlos
- 16Alejandro Francés
- 15Juanpe
- 25Pau López
- 28Silvi
- 13Ø. Nyland 6.9
- 2José Ángel Carmona 6.9
- 22L. Badé 6.9
- 6N. Gudelj 6.6
- 3Adrià Pedrosa ▼ 71' 6.5
- 12A. Sambi Lokonga 6.9
- 20D. Sow ▼ 90' 7.0
- 11D. Lukébakio ⚽ ▼ 90' 7.2
- 17Saúl ⚽ ⇢ 8.9
- 5R. Vargas ▼ 71' 6.3
- 7Isaac Romero ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 27S. Idumbo ▲ 71' 6.5
- 4Kike Salas ▲ 71' 6.9
- 21C. Ejuke ▲ 82' 6.9
- 18L. Agoumé ▲ 90'
- 26Juanlu Sánchez ▲ 90'
- 42Álvaro García
- 1Álvaro Fernández
- 10Suso
- 33Matías Árbol
- 23Marcão
- 14Peque Fernández
- 8Pedro Ortiz
Thống kê
00⚑7
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
4Cứu thua3
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
530Chuyền bóng348
447Chuyền chính xác297
84%Chính xác chuyền85%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu46
61Ghi được54
88Thủng lưới69
1.11Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai28