Atlético Madrid vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWLWW Real Betis
- 25' Matteo Ruggeri
- 28' 0-1 Antony · A. Ezzalzouli
- HT0-1
- 46' ▲ R. Le Normand ▼ M. Ruggeri
- 46' ▲ A. Baena ▼ T. Almada
- 46' ▲ A. Sorloth ▼ J. Alvarez
- 55' ▲ A. Griezmann ▼ R. Mendoza
- 56' Ademola Lookman
- 70' ▲ O. Vargas ▼ A. Lookman
- 70' ▲ S. Altimira ▼ P. Fornals
- 71' Abdessamad Ezzalzouli
- 77' Diego Llorente
- 79' ▲ N. Deossa ▼ C. Bakambu
- 83' Alejandro Baena
- 87' ▲ M. Bartra ▼ A. Fidalgo
- 87' ▲ R. Riquelme ▼ Antony
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Oblak 7.0
- 14M. Llorente 6.5
- 2J. M. Gimenez 6.9
- 17D. Hancko 6.9
- 3M. Ruggeri ▼ 46' 6.5
- 20G. Simeone 6.2
- 4R. Mendoza ▼ 55' 6.2
- 6Koke 7.6
- 11T. Almada ▼ 46' 6.9
- 19J. Alvarez ▼ 46' 6.3
- 22A. Lookman ▼ 70' 6.2
Dự bị 10
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 15C. Lenglet
- 16N. Molina
- 24R. Le Normand ▲ 46' 7.2
- 10A. Baena ▲ 46' 6.3
- 21O. Vargas ▲ 70' 6.7
- 42J. Serrano
- 7A. Griezmann ▲ 55' 6.9
- 9A. Sorloth ▲ 46' 6.7
- 1A. Valles 8.2
- 24A. Ruibal 7.2
- 3D. Llorente 7.7
- 4Natan 6.9
- 12R. Rodriguez 6.9
- 8P. Fornals ▼ 70' 6.6
- 21M. Roca 7.2
- 15A. Fidalgo ▼ 87' 6.7
- 7Antony ⚽ ▼ 87' 7.7
- 11C. Bakambu ▼ 79' 7.0
- 10A. Ezzalzouli ⇢ 7.0
Dự bị 11
- 25P. Lopez
- 13Adrian
- 5M. Bartra ▲ 87' 6.7
- 23J. Firpo
- 16V. Gomez
- 40A. Ortiz
- 6S. Altimira ▲ 70' 6.6
- 18N. Deossa ▲ 79' 6.7
- 17R. Riquelme ▲ 87' 6.6
- 52P. Garcia
- 29R. Marina
Thống kê
03⚑7
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
7Phạt góc3
6Việt vị1
12Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
678Chuyền bóng371
605Chuyền chính xác304
89%Chính xác chuyền82%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu54
100Ghi được87
75Thủng lưới70
1.75Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai45