Real Betis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Madrid

Real Betis vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Benito Villamarín, Sevilla
Phong độ
WWLWW Real Betis
WDWLL Atlético Madrid
  1. -5' Adrián
  2. 4' J. Giménezphản lưới 1-0
  3. 7' Reinildo Mandava
  4. HT1-0
  5. 46' Javi Galán Reinildo
  6. 46' A. Sørloth C. Gallagher
  7. 67' Pablo Fornals
  8. 67' Koke
  9. 70' Á. Correa A. Griezmann
  10. 71' G. Simeone Samuel Lino
  11. 75' Romain Perraud
  12. 77' Assane Diao E. Ávila
  13. 83' Aitor Ruibal
  14. 84' T. Lemar R. De Paul
  15. 90'+1 Y. Sabaly Aitor Ruibal
  16. 90'+1 Iker Losada A. Ezzalzouli
  17. FT1-0

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Pellegrini
  1. 1Rui Silva 7.6
  2. 24Aitor Ruibal ▼ 90' 8.3
  3. 5Marc Bartra 7.5
  4. 3Diego Llorente 7.2
  5. 15R. Perraud 7.5
  6. 18Pablo Fornals 8.0
  7. 4J. Cardoso 8.0
  8. 16Sergi Altimira 7.3
  9. 10A. Ezzalzouli ▼ 90' 7.2
  10. 8Vitor Roque 7.3
  11. 9E. Ávila ▼ 77' 7.6

Dự bị 10

  1. 38Assane Diao ▲ 77' 6.7
  2. 23Y. Sabaly ▲ 90'
  3. 19Iker Losada ▲ 90'
  4. 12R. Rodríguez
  5. 32N. Mendy
  6. 11C. Bakambu
  7. 7Juanmi
  8. 13Adrián
  9. 25Fran Vieites
  10. 46Mateo Flores
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.0
  2. 16N. Molina 6.3
  3. 20A. Witsel 6.7
  4. 2J. Giménez 7.2
  5. 23Reinildo ▼ 46' 6.3
  6. 5R. De Paul ▼ 84' 6.6
  7. 6Koke 6.9
  8. 4C. Gallagher ▼ 46' 6.5
  9. 12Samuel Lino ▼ 71' 6.7
  10. 7A. Griezmann ▼ 70' 7.0
  11. 19J. Alvarez 6.6

Dự bị 11

  1. 21Javi Galán ▲ 46' 6.6
  2. 9A. Sørloth ▲ 46' 7.2
  3. 10Á. Correa ▲ 70' 7.0
  4. 22G. Simeone ▲ 71' 6.3
  5. 11T. Lemar ▲ 84' 6.3
  6. 27I. Kostis
  7. 31Antonio Gomis
  8. 17Rodrigo Riquelme
  9. 1J. Musso
  10. 28Aitor Gismera
  11. 43G. Spina

Thống kê

033
1020
42%Kiểm soát bóng58%
24Dứt điểm10
3Trúng đích3
17Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc10
3Việt vị1
8Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
380Chuyền bóng533
300Chuyền chính xác415
79%Chính xác chuyền78%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu59
108Ghi được121
80Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận2.05
16Giữ sạch lưới24
36Trên 2.5 bàn32
59Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu