Real Betis vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDWLL Atlético Madrid
- 2' 0-1 João Félix · Á. Correa
- 11' ▲ Tello ▼ A. Guardado
- 21' ▲ Y. Carrasco ▼ Š. Vrsaljko
- 23' Borja Iglesias
- 27' ▲ A. Griezmann ▼ Á. Correa
- 34' Héctor Herrera
- 40' Paul Akouokou
- 45'+5 Tello · Y. Sabaly 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Lemar ▼ Renan Lodi
- 50' Marc Bartra
- 58' ▲ G. Rodríguez ▼ P. Akouokou
- 61' 1-2 João Félix · Marcos Llorente
- 63' Yannick Carrasco
- 66' ▲ Juanmi ▼ Joaquín
- 66' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 70' Cristian Tello
- 80' 1-3 T. Lemar · A. Griezmann
- 83' ▲ L. Suárez ▼ João Félix
- 83' ▲ Javier Serrano ▼ R. De Paul
- 87' Aitor Ruibal
- 87' Marcos Llorente
- FT1-3
Đội hình
- 25C. Bravo 6.2
- 6Víctor Ruíz 6.7
- 5Marc Bartra 6.3
- 23Y. Sabaly ⇢ 6.2
- 17Joaquín ▼ 66' 7.5
- 18A. Guardado ▼ 11' 6.2
- 14William Carvalho 6.9
- 4P. Akouokou ▼ 58' 6.2
- 8N. Fekir 7.2
- 9Borja Iglesias ▼ 66' 6.3
- 24Aitor Ruibal 6.2
Dự bị 9
- 11Tello ⚽ ▲ 11' 6.9
- 21G. Rodríguez ▲ 58' 6.6
- 7Juanmi ▲ 66' 6.7
- 12Willian José ▲ 66' 6.3
- 1Joel Robles
- 16G. Pezzella
- 20D. Lainez
- 3Edgar González
- 13Rui Silva
- 13J. Oblak 7.3
- 24Š. Vrsaljko ▼ 21' 6.6
- 18Felipe 7.0
- 2J. Giménez 6.9
- 23Reinildo 6.7
- 12Renan Lodi ▼ 46' 6.3
- 16H. Herrera 6.2
- 5R. De Paul ▼ 83' 7.5
- 14Marcos Llorente ⇢ 8.0
- 10Á. Correa ⇢ ▼ 27' 7.0
- 7João Félix ⚽2 ▼ 83' 8.5
Dự bị 8
- 21Y. Carrasco ▲ 21' 6.9
- 8A. Griezmann ▲ 27' 7.5
- 11T. Lemar ⚽ ▲ 46' 7.2
- 9L. Suárez ▲ 83' 6.3
- 26Javier Serrano ▲ 83' 6.5
- 36Carlos Martín
- 1B. Lecomte
- 32Marco Moreno
Thống kê
05⚑10
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm8
6Trúng đích6
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
10Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
3Cứu thua5
578Chuyền bóng314
494Chuyền chính xác225
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
63Trận đấu57
114Ghi được87
73Thủng lưới64
1.81Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai54