Atlético Madrid vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWLWW Real Betis
- 8' Rui Silvaphản lưới 1-0
- 18' Rodrigo de Paul
- 27' Álvaro Morata
- 28' Álvaro Morata11mhỏng 11m
- 44' Álvaro Morata 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ William Carvalho ▼ Rodri Sánchez
- 46' ▲ Guido Rodríguez ▼ Marc Roca
- 62' 2-1 William Carvalho · Johnny
- 62' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Koke
- 62' ▲ Nahuel Molina ▼ Rodrigo de Paul
- 67' Germán Pezzella
- 72' ▲ Juan Miranda ▼ Héctor Bellerín
- 72' ▲ Ayoze Pérez ▼ Chimy Ávila
- 81' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Samuel Lino
- 81' ▲ Reinildo Mandava ▼ Memphis Depay
- 85' Guido Rodríguez
- 86' ▲ Stefan Savić ▼ Álvaro Morata
- 90' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Johnny
- FT2-1
Đội hình
- 13Jan Oblak 7.5
- 20Axel Witsel 6.9
- 4Gabriel Paulista 6.9
- 22Mario Hermoso 6.9
- 14Marcos Llorente 7.0
- 5Rodrigo de Paul ▼ 62' 7.0
- 6Koke ▼ 62' 7.0
- 24Pablo Barrios 6.9
- 12Samuel Lino ▼ 81' 8.0
- 9Memphis Depay ▼ 81' 7.3
- 19Álvaro Morata ⚽ ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 16Nahuel Molina ▲ 62' 6.3
- 8Saúl Ñíguez ▲ 62' 6.7
- 23Reinildo Mandava ▲ 81' 6.7
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 81' 6.9
- 15Stefan Savić ▲ 86' 6.6
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 18Arthur Vermeeren
- 10Ángel Correa
- 13Rui Silva 8.9
- 2Héctor Bellerín ▼ 72' 5.7
- 6Germán Pezzella 6.6
- 28Chadi Riad 6.9
- 23Youssouf Sabaly 6.7
- 4Johnny ⇢ ▼ 90' 7.7
- 21Marc Roca ▼ 46' 6.7
- 18Pablo Fornals 7.2
- 17Rodri Sánchez ▼ 46' 6.2
- 9Chimy Ávila ▼ 72' 6.9
- 12Willian José 6.9
Dự bị 10
- 5Guido Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 14William Carvalho ⚽ ▲ 46' 7.7
- 3Juan Miranda ▲ 72' 6.9
- 10Ayoze Pérez ▲ 72' 7.0
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▲ 90'
- 30Francisco Vieites
- 1Claudio Bravo
- 19Sokratis
- 33Xavier Pleguezuelo
- 38Assane Diao
Thống kê
01⚑4
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm12
12Trúng đích6
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua11
453Chuyền bóng600
358Chuyền chính xác497
79%Chính xác chuyền83%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu55
113Ghi được76
76Thủng lưới66
1.85Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn22
64Hiệp hai37