Atlético Madrid vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWLWW Real Betis
- 36' Nahuel Molina
- HT0-0
- 59' ▲ R. De Paul ▼ N. Molina
- 59' ▲ Á. Correa ▼ T. Lemar
- 61' Ayoze Pérez
- 62' ▲ Joaquín ▼ Rodri
- 68' ▲ Pablo Barrios ▼ Álvaro Morata
- 69' ▲ Juanmi ▼ Ayoze Pérez
- 82' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 84' ▲ A. Witsel ▼ Koke
- 84' ▲ Saúl ▼ Y. Carrasco
- 86' Á. Correa 1-0
- 90'+2 Willian José
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.5
- 16N. Molina ▼ 59' 7.2
- 15S. Savić 6.6
- 2J. Giménez 7.3
- 22Hermoso 7.3
- 21Y. Carrasco ▼ 84' 6.6
- 14Marcos Llorente 6.9
- 6Koke ▼ 84' 7.5
- 11T. Lemar ▼ 59' 6.2
- 19Álvaro Morata ▼ 68' 6.6
- 8A. Griezmann 7.9
Dự bị 9
- 5R. De Paul ▲ 59' 6.9
- 10Á. Correa ⚽ ▲ 59' 7.2
- 24Pablo Barrios ▲ 68' 6.3
- 20A. Witsel ▲ 84' 6.7
- 17Saúl ▲ 84' 6.6
- 4G. Kondogbia
- 31Antonio Gomis
- 12M. Doherty
- 1I. Grbić
- 13Rui Silva 7.7
- 24Aitor Ruibal 6.3
- 16G. Pezzella 6.5
- 19Luiz Felipe 7.2
- 33Juan Miranda 6.9
- 11Luiz Henrique 6.3
- 14William Carvalho 6.9
- 5G. Rodríguez 7.3
- 21Ayoze Pérez ▼ 69' 6.5
- 28Rodri ▼ 62' 6.6
- 9Borja Iglesias ▼ 82' 6.7
Dự bị 10
- 17Joaquín ▲ 62' 6.9
- 7Juanmi ▲ 69' 6.6
- 12Willian José ▲ 82' 6.5
- 20Abner
- 6Víctor Ruiz
- 4P. Akouokou
- 1C. Bravo
- 2Martín Montoya
- 3Edgar González
- 25Dani Martín
Thống kê
01⚑5
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm6
7Trúng đích2
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị0
20Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
533Chuyền bóng467
453Chuyền chính xác390
85%Chính xác chuyền84%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
54Trận đấu61
99Ghi được76
49Thủng lưới76
1.83Bàn thắng mỗi trận1.25
20Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai42