Real Betis vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- WDWLL Atlético Madrid
- 38' Aitor Ruibal
- 43' Stefan Savić
- HT0-0
- 46' ▲ Pablo Barrios ▼ Marcos Llorente
- 51' Isco
- 62' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 64' ▲ Álvaro Morata ▼ Thomas Lemar
- 64' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Memphis Depay
- 65' ▲ Samuel Lino ▼ Yannick Carrasco
- 72' ▲ Juan Cruz ▼ Aitor Ruibal
- 72' ▲ Rodri Sánchez ▼ Isco
- 80' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Rodrigo de Paul
- 84' ▲ Andrés Guardado ▼ Ayoze Pérez
- FT0-0
Đội hình
- 13Rui Silva 7.0
- 23Youssouf Sabaly 7.6
- 6Germán Pezzella 7.3
- 19Luiz Felipe 7.2
- 20Abner Vinícius 7.2
- 5Guido Rodríguez 7.2
- 21Marc Roca 7.0
- 24Aitor Ruibal ▼ 72' 6.6
- 22Isco ▼ 72' 7.2
- 10Ayoze Pérez ▼ 84' 7.0
- 9Borja Iglesias ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 12Willian José ▲ 62' 6.6
- 16Juan Cruz ▲ 72' 6.5
- 17Rodri Sánchez ▲ 72' 6.2
- 18Andrés Guardado ▲ 84' 6.3
- 30Francisco Vieites
- 3Juan Miranda
- 28Chadi Riad
- 4Paul Akouokou
- 27Sergi Altimira
- 13Jan Oblak 6.9
- 3César Azpilicueta 7.2
- 15Stefan Savić 7.2
- 20Axel Witsel 7.3
- 22Mario Hermoso 7.3
- 21Yannick Carrasco ▼ 65' 6.3
- 14Marcos Llorente ▼ 46' 6.2
- 5Rodrigo de Paul ▼ 80' 7.3
- 11Thomas Lemar ▼ 64' 6.9
- 7Antoine Griezmann 7.0
- 9Memphis Depay ▼ 64' 6.6
Dự bị 11
- 24Pablo Barrios ▲ 46' 6.9
- 8Saúl Ñíguez ▲ 64' 6.9
- 19Álvaro Morata ▲ 64' 6.3
- 12Samuel Lino ▲ 65' 6.6
- 25Rodrigo Riquelme ▲ 80' 6.7
- 1Ivo Grbić
- 31Antonio Gomis
- 4Çağlar Söyüncü
- 17Javi Galán
- 16Nahuel Molina
- 27Ilias Kostis
Thống kê
02⚑2
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm5
0Trúng đích1
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
2Phạt góc7
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
551Chuyền bóng494
485Chuyền chính xác423
88%Chính xác chuyền86%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu61
76Ghi được113
66Thủng lưới76
1.38Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai64