Atlético Madrid vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 4-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 1, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWLWW Real Betis
- 10' J. Alvarez 1-0
- 45'+3 Robin Le Normand · Samuel Lino 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Isco ▼ Sergi Altimira
- 46' ▲ C. Hernández ▼ C. Bakambu
- 46' ▲ Antony ▼ A. Ezzalzouli
- 67' 2-1 Pablo Fornals · G. Lo Celso
- 70' ▲ C. Gallagher ▼ R. De Paul
- 70' ▲ A. Griezmann ▼ A. Sørloth
- 75' J. Alvarez · A. Griezmann 3-1
- 80' ▲ Á. Correa ▼ Samuel Lino
- 80' ▲ N. Molina ▼ G. Simeone
- 82' ▲ William Carvalho ▼ G. Lo Celso
- 82' ▲ Ángel Ortiz ▼ Aitor Ruibal
- 87' Nahuel Molina
- 89' Nobel Mendy
- 90'+3 Nahuel Molina
- 90'+9 ▲ A. Witsel ▼ J. Alvarez
- 90'+6 Á. Correa · J. Alvarez 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Oblak 8.2
- 14Marcos Llorente 6.6
- 24Robin Le Normand ⚽ 7.3
- 15C. Lenglet 6.6
- 21Javi Galán 6.9
- 22G. Simeone ▼ 80' 7.2
- 5R. De Paul ▼ 70' 7.9
- 6Koke 6.9
- 12Samuel Lino ⇢ ▼ 80' 7.9
- 9A. Sørloth ▼ 70' 5.6
- 19J. Alvarez ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.6
Dự bị 12
- 4C. Gallagher ▲ 70' 6.9
- 7A. Griezmann ▲ 70' 6.9
- 10Á. Correa ⚽ ▲ 80' 8.0
- 16N. Molina ▲ 80' 6.5
- 20A. Witsel ▲ 90'
- 11T. Lemar
- 3César Azpilicueta
- 1J. Musso
- 23Reinildo
- 31Antonio Gomis
- 2J. Giménez
- 17Rodrigo Riquelme
- 13Adrián 6.9
- 24Aitor Ruibal ▼ 82' 6.0
- 6Natan 5.6
- 32N. Mendy 6.3
- 15R. Perraud 6.3
- 4J. Cardoso 7.0
- 16Sergi Altimira ▼ 46' 6.6
- 18Pablo Fornals ⚽ 7.3
- 20G. Lo Celso ⇢ ▼ 82' 7.9
- 10A. Ezzalzouli ▼ 46' 6.5
- 11C. Bakambu ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 22Isco ▲ 46' 7.5
- 19C. Hernández ▲ 46' 7.2
- 7Antony ▲ 46' 6.9
- 14William Carvalho ▲ 82' 6.6
- 40Ángel Ortiz ▲ 82' 6.9
- 5Marc Bartra
- 12R. Rodríguez
- 31Guilherme Fernandes
- 30Germán García
- 36Jesús Rodríguez
Thống kê
01⚑7
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm12
11Trúng đích7
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua7
1.78Bàn thắng ngăn chặn1.78
473Chuyền bóng593
404Chuyền chính xác527
85%Chính xác chuyền89%
4.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu65
121Ghi được108
53Thủng lưới80
2.05Bàn thắng mỗi trận1.66
24Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn36
69Hiệp hai59