Real Betis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Atlético Madrid

Real Betis vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 2, hòa 1, Atlético Madrid thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
Phong độ
WWLWW Real Betis
WDWLL Atlético Madrid
  1. 3' 0-1 G. Simeone · Koke
  2. 45' 0-2 A. Baena · J. Alvarez
  3. HT0-2
  4. 46' G. Lo Celso M. Roca
  5. 55' C. Gallagher P. Barrios
  6. 60' A. Griezmann A. Baena
  7. 60' A. Sorloth J. Alvarez
  8. 69' J. Firpo R. Rodriguez
  9. 69' A. Ruibal H. Bellerin
  10. 76' N. Deossa P. Fornals
  11. 76' C. Bakambu Cucho Hernandez
  12. 82' N. Molina G. Simeone
  13. 82' T. Almada Koke
  14. 84' Nicolás González
  15. 85' Giovani Lo Celso
  16. 90'+1 Sofyan Amrabat
  17. FT0-2

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Luis Pellegrini Ripamonti
  1. 25P. Lopez 7.3
  2. 2H. Bellerin ▼ 69' 6.9
  3. 5M. Bartra 6.9
  4. 4Natan 6.7
  5. 12R. Rodriguez ▼ 69' 6.5
  6. 14S. Amrabat 7.5
  7. 21M. Roca ▼ 46' 6.3
  8. 7Antony 6.6
  9. 8P. Fornals ▼ 76' 6.2
  10. 10A. Ezzalzouli 6.5
  11. 19Cucho Hernandez ▼ 76' 7.0

Dự bị 12

  1. 13Adrian
  2. 1Alvaro Valles
  3. 23J. Firpo ▲ 69' 6.6
  4. 16V. Gomez
  5. 3D. Llorente
  6. 6S. Altimira
  7. 18N. Deossa ▲ 76' 6.6
  8. 20G. Lo Celso ▲ 46' 7.5
  9. 17R. Riquelme
  10. 11C. Bakambu ▲ 76' 6.5
  11. 24A. Ruibal ▲ 69' 6.3
  12. 9C. Avila
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Diego Pablo Simeone González
  1. 13J. Oblak 8.3
  2. 14M. Llorente 7.3
  3. 24R. Le Normand 7.2
  4. 2J. M. Gimenez 7.2
  5. 17D. Hancko 7.2
  6. 8P. Barrios ▼ 55' 6.9
  7. 6Koke ▼ 82' 7.3
  8. 10A. Baena ▼ 60' 7.9
  9. 20G. Simeone ▼ 82' 7.9
  10. 19J. Alvarez ▼ 60' 6.7
  11. 23N. Gonzalez 6.6

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 3M. Ruggeri
  3. 15C. Lenglet
  4. 16N. Molina ▲ 82' 6.6
  5. 18M. Pubill
  6. 21J. Galan
  7. 4C. Gallagher ▲ 55' 6.3
  8. 7A. Griezmann ▲ 60' 6.6
  9. 9A. Sorloth ▲ 60' 6.3
  10. 11T. Almada ▲ 82' 6.7
  11. 12C. Martin
  12. 22G. Raspadori

Thống kê

022
510
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị4
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
1.28Bàn thắng ngăn chặn1.28
545Chuyền bóng421
474Chuyền chính xác341
87%Chính xác chuyền81%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

54Trận đấu57
87Ghi được100
70Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu