Valencia vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 6, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 15' H. Duro · L. Beltran 1-0
- 45'+1 Pol Lozano
- HT1-0
- 51' ▲ Exposito ▼ P. Lozano
- 51' ▲ K. Garcia ▼ P. Milla
- 54' 1-1 R. Terrats · K. Garcia
- 56' Kike García
- 59' E. Comert · A. Danjuma 2-1
- 63' Jesús Vázquez
- 63' ▲ U. Sadiq ▼ H. Duro
- 64' ▲ D. Lopez ▼ A. Danjuma
- 67' Fernando Calero
- 70' ▲ T. Dolan ▼ Jofre
- 79' ▲ M. Rubio ▼ F. Calero
- 79' ▲ C. Pickel ▼ R. Terrats
- 79' 2-2 J. Copetephản lưới
- 88' ▲ J. Guerra ▼ Pepelu
- 88' ▲ B. Santamaria ▼ F. Ugrinic
- 88' ▲ L. Ramazani ▼ L. Rioja
- 90'+8 Tyrhys Dolan
- 90'+3 Rubén Sánchez
- 90' L. Ramazani11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 7.3
- 20D. Foulquier 6.3
- 24E. Comert ⚽ 7.5
- 3J. Copete 5.9
- 21J. Vazquez 6.3
- 11L. Rioja ▼ 88' 6.2
- 23F. Ugrinic ▼ 88' 7.2
- 18Pepelu ▼ 88' 7.0
- 7A. Danjuma ⇢ ▼ 64' 7.7
- 9H. Duro ⚽ ▼ 63' 7.2
- 15L. Beltran ⇢ 7.6
Dự bị 12
- 28V. Abril
- 40J. Fontanet
- 26Rubo
- 36J. Navarro
- 32A. Panach
- 8J. Guerra ▲ 88' 6.3
- 10A. Almeida
- 22B. Santamaria ▲ 88' 6.6
- 16D. Lopez ▲ 64' 6.5
- 19D. Raba
- 17L. Ramazani ⚽ ▲ 88' 7.2
- 6U. Sadiq ▲ 63' 7.0
- 13M. Dmitrovic 6.0
- 2R. Sanchez 5.6
- 5F. Calero ▼ 79' 6.3
- 6L. Cabrera 6.3
- 22C. Romero 6.7
- 17Jofre ▼ 70' 6.6
- 4U. Gonzalez 6.7
- 10P. Lozano ▼ 51' 6.6
- 14R. Terrats ⚽ ▼ 79' 7.5
- 9R. Fernandez Jaen 6.3
- 11P. Milla ▼ 51' 6.2
Dự bị 10
- 1A. Fortuno
- 30P. Tristan
- 8Exposito ▲ 51' 6.3
- 12J. Salinas
- 15M. Rubio ▲ 79' 6.5
- 18C. Pickel ▲ 79' 6.5
- 19K. Garcia ▲ 51' 6.6
- 20A. Roca
- 24T. Dolan ▲ 70' 6.3
- 38C. Riedel
Thống kê
01⚑2
⚑750
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc7
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
5Cứu thua2
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
369Chuyền bóng401
267Chuyền chính xác314
72%Chính xác chuyền78%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
50Ghi được52
59Thủng lưới59
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai36