Valencia vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 6, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valdivia
- Trọng tài
- Eduardo Prieto
- Phong độ
- LLLLW Valencia
- LLDWL R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 17' K. Gameiro · F. Torres 1-0
- 39' Pipa
- HT1-0
- 59' M. Diakhaby
- 63' ▲ Lee Kangin ▼ F. Coquelin
- 64' ▲ M. Roca ▼ O. Melendo
- 66' R. De Tomas
- 69' D. Vila
- 70' ▲ R. De Tomas ▼ V. Campuzano
- 71' ▲ T. Correia ▼ A. Florenzi
- 72' ▲ F. Torres ▼ D. Cheryshev
- 77' ▲ M. Diakhaby ▼ Gabriel
- 78' ▲ K. Gameiro ▼ M. Gomez
- 80' F. Coquelin
- 81' Bernardo
- 85' ▲ Wu Lei ▼ P. Lozano
- 85' ▲ S. Darder ▼ N. Melamed
- 85' ▲ Bernardo ▼ M. Vargas
- 90'+2 J. Costa
- FT1-0
Đội hình
- 13Jasper Cillessen 8.2
- 2Thierry Correia 7.0
- 12Mouctar Diakhaby 6.7
- 33Hugo Guillamón 7.2
- 3Jaume Costa 6.5
- 6Geoffrey Kondogbia 7.3
- 8Carlos Soler 6.7
- 20Ferrán Torres ⇢ 7.3
- 16Kang-in Lee 6.9
- 7Gonçalo Guedes 6.7
- 9Kévin Gameiro ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 1Jaume Doménech
- 25Alessandro Florenzi 6.6
- 5Gabriel Paulista 6.7
- 4Eliaquim Mangala
- 31Adriá Guerrero
- 10Dani Parejo
- 11Denis Cheryshev 6.2
- 18Daniel Wass
- 34Vicente Esquerdo
- 17Francis Coquelin 6.3
- 22Maximiliano Gómez 6.9
- 23Rubén Sobrino
- 13Diego López 6.9
- 2Pipa 7.2
- 20Bernardo Espinosa 7.0
- 18Leandro Cabrera 7.3
- 17Dídac Vila 7.0
- 7Wu Lei 6.3
- 15David López 6.9
- 21Marc Roca 6.6
- 10Sergi Darder 6.9
- 23Adrián Embarba 8.0
- 11Raúl de Tomás 6.2
Dự bị 12
- 25Oier Olazábal
- 16Javi López
- 3Adrià Pedrosa
- 5Naldo
- 4Víctor Sánchez
- 38Daniel Villahermosa
- 33Nicolás Melamed 6.3
- 14Óscar Melendo 6.6
- 26Pol Lozano 6.9
- 22Matías Vargas 7.0
- 12Jonathan Calleri
- 31Víctor Campuzano 6.7
Thống kê
12⚑4
⚑440
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm18
3Trúng đích6
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
415Chuyền bóng437
351Chuyền chính xác375
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu55
62Ghi được64
73Thủng lưới74
1.24Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai36