R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 6, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DLLLL Valencia
- 44' Javi Puado · Antoniu Roca 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 Diego López · E. Barrenechea
- 57' ▲ Yarek Gąsiorowski ▼ César Tárrega
- 61' ▲ I. Cardona ▼ W. Cheddira
- 61' ▲ Carlos Romero ▼ Antoniu Roca
- 63' Omar El Hilali
- 68' ▲ Javi Guerra ▼ Pepelu
- 68' ▲ Sergi Canós ▼ Fran Pérez
- 71' ▲ Rafel Bauzà ▼ J. Smith
- 82' ▲ Álvaro Aguado ▼ Brian Oliván
- 85' ▲ Iker Córdoba ▼ Diego López
- 85' ▲ Hugo Guillamón ▼ E. Barrenechea
- FT1-1
Đội hình
- 1Joan García 7.2
- 23O. El Hilali 6.9
- 4M. Kumbulla 7.2
- 6L. Cabrera 6.7
- 14Brian Oliván ▼ 82' 7.0
- 31Antoniu Roca ⇢ ▼ 61' 7.3
- 40J. Smith ▼ 71' 7.2
- 20A. Král 7.5
- 17Jofre Carreras 6.3
- 16W. Cheddira ▼ 61' 6.9
- 7Javi Puado ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 24I. Cardona ▲ 61' 6.5
- 22Carlos Romero ▲ 61' 6.9
- 35Rafel Bauzà ▲ 71' 6.5
- 18Álvaro Aguado ▲ 82' 6.2
- 11Pere Milla
- 8Edu Expósito
- 37N. Ünüvar
- 5Fernando Calero
- 3Sergi Gómez
- 33Ángel Fortuño
- 12Álvaro Tejero
- 9A. Véliz
- 13S. Dimitrievski 6.3
- 20D. Foulquier 6.6
- 15César Tárrega ▼ 57' 6.5
- 3Cristhian Mosquera 6.9
- 22Luis Rioja 7.0
- 5E. Barrenechea ⇢ ▼ 85' 7.5
- 18Pepelu ▼ 68' 7.0
- 23Fran Pérez ▼ 68' 6.9
- 10André Almeida 6.5
- 16Diego López ⚽ ▼ 85' 7.7
- 17Dani Gómez 6.9
Dự bị 12
- 24Yarek Gąsiorowski ▲ 57' 6.9
- 8Javi Guerra ▲ 68' 6.6
- 7Sergi Canós ▲ 68' 6.9
- 38Iker Córdoba ▲ 85' 6.6
- 6Hugo Guillamón ▲ 85' 7.3
- 30Germán Valera
- 2M. Caufriez
- 21Jesús Vázquez
- 32Martín Tejón
- 31Rubén Iranzo
- 9Hugo Duro
- 1Jaume Doménech
Thống kê
01⚑4
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm14
3Trúng đích4
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc7
5Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
406Chuyền bóng478
314Chuyền chính xác396
77%Chính xác chuyền83%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
46Ghi được57
55Thủng lưới67
1.05Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30