R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-2 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 6, Valencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DLLLL Valencia
- 15' 0-1 A. Danjuma · L. Rioja
- 38' Charles Pickel
- 38' Mouctar Diakhaby
- 43' Diego López
- HT0-1
- 54' Baptiste Santamaria
- 57' ▲ R. Fernandez Jaen ▼ C. Pickel
- 59' L. Cabrera · Exposito 1-1
- 60' ▲ L. Beltran ▼ D. Lopez
- 60' ▲ F. Ugrinic ▼ Pepelu
- 62' 1-2 H. Duro · F. Ugrinic
- 68' ▲ R. Sanchez ▼ O. El Hilali
- 68' ▲ U. Gonzalez ▼ P. Lozano
- 71' ▲ T. Correia ▼ A. Danjuma
- 76' ▲ J. Vazquez ▼ J. Gaya
- 76' ▲ J. Guerra ▼ L. Rioja
- 82' ▲ J. Salinas ▼ C. Romero
- 82' ▲ A. Roca ▼ T. Dolan
- 90'+4 Julen Agirrezabala
- 90' J. Puado · R. Fernandez Jaen 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 6.3
- 23O. El Hilali ▼ 68' 6.2
- 38C. Riedel 7.3
- 6L. Cabrera ⚽ 7.9
- 22C. Romero ▼ 82' 6.3
- 10P. Lozano ▼ 68' 6.9
- 8Exposito ⇢ 7.2
- 24T. Dolan ▼ 82' 6.0
- 18C. Pickel ▼ 57' 6.3
- 7J. Puado ⚽ 7.3
- 19K. Garcia 6.9
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 2R. Sanchez ▲ 68' 6.9
- 4U. Gonzalez ▲ 68' 6.3
- 5F. Calero
- 9R. Fernandez Jaen ▲ 57' 7.7
- 12J. Salinas ▲ 82' 6.5
- 14R. Terrats
- 15M. Rubio
- 16L. Koleosho
- 17Jofre
- 20A. Roca ▲ 82' 6.7
- 27J. Hernandez
- 25J. Agirrezabala 8.7
- 20D. Foulquier 6.7
- 5C. Tarrega 7.6
- 4M. Diakhaby 6.9
- 14J. Gaya ▼ 76' 7.2
- 11L. Rioja ⇢ ▼ 76' 7.0
- 22B. Santamaria 6.6
- 18Pepelu ▼ 60' 6.3
- 16D. Lopez ▼ 60' 6.2
- 7A. Danjuma ⚽ ▼ 71' 8.0
- 9H. Duro ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 1S. Dimitrievski
- 3J. Copete
- 24E. Comert
- 12T. Correia ▲ 71' 6.2
- 21J. Vazquez ▲ 76' 6.2
- 15L. Beltran ▲ 60' 6.5
- 8J. Guerra ▲ 76' 6.3
- 10A. Almeida
- 23F. Ugrinic ▲ 60' 7.0
- 27D. Otorbi
- 19D. Raba
- 17L. Ramazani
Thống kê
01⚑8
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm5
10Trúng đích2
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc3
5Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Cứu thua6
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
440Chuyền bóng369
356Chuyền chính xác281
81%Chính xác chuyền76%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu42
52Ghi được50
59Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai36