Sevilla F.C. vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 4, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLLWW Athletic Bilbao
- 21' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 24' Aitor Paredes
- 40' 0-1 R. Navarro
- 42' Peque · J. Sanchez 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Castrin ▼ D. Sow
- 54' Gabriel Suazo
- 56' A. Adams11m 2-1
- 57' ▲ Oso ▼ G. Suazo
- 57' ▲ N. Williams ▼ R. Navarro
- 57' ▲ A. Hierro ▼ Izeta
- 58' ▲ U. Gomez ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 62' Nemanja Gudelj
- 72' ▲ M. Vesga ▼ M. Jauregizar
- 73' ▲ M. Bueno ▼ N. Gudelj
- 77' ▲ N. Serrano ▼ O. Sancet
- 81' ▲ Joan Jordan ▼ Peque
- 81' ▲ C. Ejuke ▼ I. Romero
- 86' Joan Jordán
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 7.0
- 2J. A. Carmona 6.6
- 6N. Gudelj ▼ 73' 6.3
- 4K. Salas 7.2
- 16J. Sanchez ⇢ 7.5
- 18L. Agoume 7.3
- 20D. Sow ▼ 46' 6.6
- 12G. Suazo ▼ 57' 6.2
- 14Peque ⚽ ▼ 81' 7.9
- 7I. Romero ▼ 81' 6.3
- 9A. Adams ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 13O. Nyland
- 31A. Flores
- 8Joan Jordan ▲ 81' 6.5
- 15F. Cardoso
- 21C. Ejuke ▲ 81' 6.3
- 22F. Gattoni
- 26A. Costa
- 28M. Bueno ▲ 73' 6.9
- 29M. Sierra
- 32Castrin ▲ 46' 7.2
- 36Oso ▲ 57' 6.9
- 1U. Simon 7.3
- 12J. Areso 6.3
- 3D. Vivian 6.2
- 4A. Paredes 6.5
- 17Y. Berchiche 6.9
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 58' 6.5
- 18M. Jauregizar ▼ 72' 7.2
- 23R. Navarro ⚽ ▼ 57' 7.2
- 8O. Sancet ▼ 77' 6.5
- 7A. Berenguer 6.5
- 25Izeta ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel
- 6M. Vesga ▲ 72' 6.6
- 10N. Williams ▲ 57' 6.7
- 19A. Boiro
- 20U. Gomez ▲ 58' 6.5
- 22N. Serrano ▲ 77' 6.7
- 30A. Rego
- 31A. Hierro ▲ 57' 6.5
- 34J. De Luis
- 44S. Sanchez
- 47I. Monreal
Thống kê
02⚑5
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
7Trúng đích3
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
372Chuyền bóng358
278Chuyền chính xác245
75%Chính xác chuyền68%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu51
56Ghi được55
67Thủng lưới86
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai32