Athletic Bilbao vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 3-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 2, Sevilla F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LWWLD Sevilla F.C.
- 6' Andres Castrin
- 36' N. Williams11m 1-0
- 37' Lucien Agoumé
- 43' M. Sannadi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Ejuke ▼ S. Idumbo
- 60' 2-1 D. Lukebakio · J. Sanchez
- 67' ▲ G. Guruzeta ▼ M. Sannadi
- 67' ▲ R. Navarro ▼ A. Berenguer
- 71' ▲ A. Januzaj ▼ Castrin
- 72' 2-2 L. Agoume · A. Adams
- 78' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 81' R. Navarro · N. Williams 3-2
- 82' ▲ Marcao ▼ N. Gudelj
- 83' ▲ A. Gorosabel ▼ J. Areso
- 83' ▲ A. Rego ▼ N. Williams
- 87' ▲ I. Romero ▼ D. Sow
- FT3-2
Đội hình
- 1U. Simon 5.9
- 12J. Areso ▼ 83' 6.5
- 3D. Vivian 6.6
- 4A. Paredes 6.0
- 17Y. Berchiche 6.5
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 78' 7.0
- 18M. Jauregizar 6.7
- 9I. Williams 6.5
- 7A. Berenguer ▼ 67' 7.0
- 10N. Williams ⚽ ⇢ ▼ 83' 10.0
- 21M. Sannadi ⚽ ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel ▲ 83' 6.6
- 6M. Vesga ▲ 78' 6.9
- 11G. Guruzeta ▲ 67' 6.2
- 13U. Vencedor
- 15I. Lekue
- 19A. Boiro
- 22N. Serrano
- 23R. Navarro ⚽ ▲ 67' 7.2
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 83' 7.0
- 34J. De Luis
- 13O. Nyland 5.9
- 16J. Sanchez ⇢ 5.9
- 32Castrin ▼ 71' 6.5
- 4K. Salas 7.5
- 2J. A. Carmona 6.3
- 6N. Gudelj ▼ 82' 7.2
- 10D. Lukebakio ⚽ 7.7
- 18L. Agoume ⚽ 7.5
- 20D. Sow ▼ 87' 6.3
- 27S. Idumbo ▼ 46' 6.5
- 9A. Adams ⇢ 6.7
Dự bị 11
- 31A. Flores
- 33R. Romero
- 3A. Pedrosa
- 7I. Romero ▲ 87' 6.7
- 14Peque
- 21C. Ejuke ▲ 46' 6.7
- 23Marcao ▲ 82' 7.0
- 24A. Januzaj ▲ 71' 6.7
- 28M. Bueno
- 29M. Sierra
- 39E. Altozano
Thống kê
00⚑10
⚑120
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
10Phạt góc1
0Việt vị8
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua0
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
387Chuyền bóng477
302Chuyền chính xác396
78%Chính xác chuyền83%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu44
55Ghi được56
86Thủng lưới67
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32