Athletic Bilbao vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 2, Sevilla F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LWWLD Sevilla F.C.
- 36' Mikel Jauregizar · Unai Gómez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Juanlu Sánchez ▼ V. Barco
- 55' José Ángel Carmona
- 59' ▲ Ruíz de Galarreta ▼ Mikel Vesga
- 59' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Unai Gómez
- 60' ▲ Suso ▼ K. Ịheanachọ
- 71' ▲ Peio Canales ▼ Álex Berenguer
- 71' ▲ Yuri ▼ De Marcos
- 80' ▲ Adrià Pedrosa ▼ José Ángel Carmona
- 80' ▲ M. Mejía ▼ Peque Fernández
- 82' Julen Agirrezabala
- 85' ▲ Á. Padilla ▼ Nico Williams
- 86' ▲ Jesús Navas ▼ L. Agoumé
- 90'+7 Adrià Pedrosa
- 90'+6 Tanguy Nianzou
- 90'+3 1-1 Á. Padillaphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 13Julen Agirrezabala 6.3
- 18De Marcos ▼ 71' 7.5
- 14Unai Núñez 7.2
- 4Aitor Paredes 6.9
- 15Lekue 6.6
- 23Mikel Jauregizar ⚽ 7.2
- 6Mikel Vesga ▼ 59' 6.9
- 7Álex Berenguer ▼ 71' 6.7
- 20Unai Gómez ⇢ ▼ 59' 6.6
- 10Nico Williams ▼ 85' 7.3
- 9I. Williams 6.2
Dự bị 11
- 16Ruíz de Galarreta ▲ 59' 6.6
- 12Gorka Guruzeta ▲ 59' 6.9
- 28Peio Canales ▲ 71' 6.9
- 17Yuri ▲ 71' 6.7
- 26Á. Padilla ▲ 85' 6.3
- 22Nico Serrano
- 2Andoni Gorosabel
- 19Javi Martón
- 3Dani Vivian
- 32Adama Boiro
- 11Álvaro Djaló
- 13Ø. Nyland 6.7
- 32José Ángel Carmona ▼ 80' 7.3
- 22L. Badé 7.0
- 24T. Nianzou 7.0
- 19V. Barco ▼ 46' 6.2
- 18L. Agoumé ▼ 86' 6.9
- 6N. Gudelj 7.2
- 11D. Lukébakio 7.0
- 14Peque Fernández ▼ 80' 6.5
- 21C. Ejuke 7.5
- 9K. Ịheanachọ ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 26Juanlu Sánchez ▲ 46' 6.9
- 10Suso ▲ 60' 6.9
- 3Adrià Pedrosa ▲ 80' 6.6
- 34M. Mejía ▲ 80' 6.6
- 16Jesús Navas ▲ 86' 6.5
- 27S. Idumbo
- 33Matías Árbol
- 1Álvaro Fernández
- 8Pedro Ortiz
- 15G. Montiel
- 4Kike Salas
- 28Manu Bueno
Thống kê
10⚑4
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị3
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
329Chuyền bóng529
246Chuyền chính xác434
75%Chính xác chuyền82%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu46
86Ghi được54
65Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.17
23Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai28