Sevilla F.C. vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 4, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLLWW Athletic Bilbao
- 25' Joan Jordán
- 29' Yuri Berchiche
- 38' Raúl García
- HT0-0
- 46' ▲ K. Rekik ▼ Diego Carlos
- 46' ▲ Dani García ▼ Mikel Vesga
- 46' ▲ Oier Zarraga ▼ Raúl García
- 52' Karim Rekik
- 57' Yuri Berchiche
- 59' ▲ Rafa Mir ▼ Y. En-Nesyri
- 64' Daniel Vivian
- 68' Rafa Mir · E. Lamela 1-0
- 69' ▲ L. Ocampos ▼ E. Lamela
- 69' ▲ A. Gómez ▼ Óliver Torres
- 73' ▲ Asier Villalibre ▼ De Marcos
- 73' ▲ Lekue ▼ Unai Vencedor
- 76' Marcos Acuña
- 82' ▲ I. Rakitić ▼ J. Corona
- 86' ▲ Nico Serrano ▼ Álex Berenguer
- 90'+5 Alejandro Gómez
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Dmitrović 7.3
- 16Navas 7.2
- 19M. Acuña 7.2
- 20Diego Carlos ▼ 46' 6.6
- 23J. Koundé 7.3
- 17E. Lamela ⇢ ▼ 69' 7.6
- 18T. Delaney 7.3
- 21Óliver Torres ▼ 69' 6.9
- 8Joan Jordán 7.3
- 9J. Corona ▼ 82' 7.2
- 15Y. En-Nesyri ▼ 59' 6.5
Dự bị 10
- 4K. Rekik ▲ 46' 6.7
- 12Rafa Mir ⚽ ▲ 59' 7.2
- 5L. Ocampos ▲ 69' 6.3
- 24A. Gómez ▲ 69' 7.0
- 10I. Rakitić ▲ 82' 6.6
- 11M. El-Haddadi
- 31Javi Díaz
- 13Y. Bounou
- 3L. Augustinsson
- 2G. Montiel
- 1Unai Simón 6.6
- 18De Marcos ▼ 73' 6.3
- 17Yuri 6.6
- 4Íñigo Martínez 7.2
- 12Dani Vivian 7.0
- 22Raúl García ▼ 46' 6.6
- 6Mikel Vesga ▼ 46' 6.9
- 16Unai Vencedor ▼ 73' 6.3
- 10Muniain 6.9
- 9Williams 6.9
- 7Álex Berenguer ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 14Dani García ▲ 46' 6.5
- 19Oier Zarraga ▲ 46' 6.9
- 20Asier Villalibre ▲ 73' 6.5
- 15Lekue ▲ 73' 6.6
- 33Nico Serrano ▲ 86' 6.5
- 13Jokin Ezkieta
- 24Balenziaga
- 3Unai Núñez
- 5Yeray
- 2Alex Petxarroman
- 21Capa
- 36Luis Bilbao
Thống kê
03⚑5
⚑030
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm10
3Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
5Phạt góc0
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
680Chuyền bóng342
579Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu52
76Ghi được61
46Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
25Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai31