Sevilla F.C. vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 4, hòa 2, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- LLLWW Athletic Bilbao
- 4' Óliver Torres · K. Dolberg 1-0
- 38' Isco
- 39' Alex Telles
- HT1-0
- 55' ▲ M. Acuña ▼ Joan Jordán
- 56' ▲ José Ángel Carmona ▼ T. Nianzou
- 56' ▲ Mikel Vesga ▼ Dani García
- 56' ▲ Ander Herrera ▼ Oihan Sancet
- 58' José Ángel Carmona
- 61' ▲ Y. En-Nesyri ▼ K. Dolberg
- 61' ▲ E. Lamela ▼ Isco
- 71' ▲ T. Delaney ▼ Alex Telles
- 72' Marcos Acuña
- 73' 1-1 Mikel Vesga
- 74' ▲ Raúl García ▼ Álex Berenguer
- 88' ▲ Jon Morcillo ▼ Nico Williams
- 90'+4 Erik Lamela
- 90'+4 Ander Herrera
- 90'+4 Jon Morcillo
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Dmitrović 7.2
- 2G. Montiel 7.5
- 14T. Nianzou ▼ 56' 7.2
- 23Marcão 6.6
- 3Alex Telles ▼ 71' 6.5
- 8Joan Jordán ▼ 55' 6.7
- 6N. Gudelj 7.2
- 24P. Gómez 6.6
- 21Óliver Torres ⚽ 7.3
- 22Isco ▼ 61' 6.6
- 5K. Dolberg ⇢ ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 19M. Acuña ▲ 55' 7.2
- 30José Ángel Carmona ▲ 56' 6.3
- 15Y. En-Nesyri ▲ 61' 6.7
- 17E. Lamela ▲ 61' 6.7
- 18T. Delaney ▲ 71' 6.5
- 11A. Januzaj
- 29Kike Salas
- 10I. Rakitić
- 7Suso
- 12Rafa Mir
- 13Y. Bounou
- 16Navas
- 1Unai Simón 6.9
- 18De Marcos 7.0
- 5Yeray 7.2
- 4Íñigo Martínez 7.0
- 15Lekue 6.7
- 8Oihan Sancet ▼ 56' 6.6
- 14Dani García ▼ 56' 6.9
- 11Nico Williams ▼ 88' 6.3
- 10Muniain 7.9
- 7Álex Berenguer ▼ 74' 6.9
- 9Iñaki Williams 6.2
Dự bị 12
- 6Mikel Vesga ⚽ ▲ 56' 7.2
- 23Ander Herrera ▲ 56' 6.6
- 22Raúl García ▲ 74' 6.6
- 2Jon Morcillo ▲ 88' 6.3
- 31Aitor Paredes
- 16Unai Vencedor
- 13Julen Agirrezabala
- 19Oier Zarraga
- 24Balenziaga
- 12Gorka Guruzeta
- 20Asier Villalibre
- 21Capa
Thống kê
04⚑5
⚑701
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm21
3Trúng đích4
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
5Phạt góc7
2Việt vị4
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
363Chuyền bóng429
261Chuyền chính xác353
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
67Trận đấu56
97Ghi được84
86Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận1.5
22Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai36