Athletic Bilbao vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 2, Sevilla F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LWWLD Sevilla F.C.
- 17' Raúl García · Óscar de Marcos 1-0
- 19' Iker Muniain · Nico Williams 2-0
- 37' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 45'+2 Kike Salas
- 45' ▲ Juanlu Sánchez ▼ Jesús Navas
- HT2-0
- 46' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Marcos Acuña
- 63' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Iker Muniain
- 75' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 75' ▲ Ander Herrera ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 82' ▲ Asier Villalibre ▼ Raúl García
- 82' ▲ Aingeru Olabarrieta ▼ Iñaki Williams
- 85' ▲ Mariano Díaz ▼ Dodi Lukebakio
- 85' ▲ Hannibal Mejbri ▼ Manu Bueno
- 90' ▲ Alejo Véliz ▼ Youssef En-Nesyri
- FT2-0
Đội hình
- 13Julen Agirrezabala 8.3
- 18Óscar de Marcos ⇢ 7.7
- 3Daniel Vivian 7.3
- 5Yeray Álvarez 7.0
- 17Yuri Berchiche 7.3
- 24Beñat Prados 7.5
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 75' 7.9
- 9Iñaki Williams ▼ 82' 6.2
- 10Iker Muniain ⚽ ▼ 63' 7.3
- 11Nico Williams ⇢ ▼ 75' 6.9
- 22Raúl García ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 12
- 31Mikel Jauregizar ▲ 63' 6.3
- 7Álex Berenguer ▲ 75' 6.3
- 21Ander Herrera ▲ 75' 6.3
- 20Asier Villalibre ▲ 82' 7.0
- 33Aingeru Olabarrieta ▲ 82' 6.3
- 26Alex Padilla
- 4Aitor Paredes
- 19Imanol García de Albéniz
- 15Íñigo Lekue
- 30Unai Gómez
- 14Dani García
- 6Mikel Vesga
- 13Ørjan Nyland 7.2
- 22Loïc Badé 6.3
- 4Sergio Ramos 7.3
- 2Kike Salas 6.9
- 16Jesús Navas ▼ 45' 6.9
- 42Lucien Agoumé 6.5
- 28Manu Bueno ▼ 85' 7.0
- 19Marcos Acuña ▼ 46' 6.3
- 5Lucas Ocampos 7.7
- 11Dodi Lukebakio ▼ 85' 6.5
- 15Youssef En-Nesyri ▼ 90' 6.7
Dự bị 10
- 26Juanlu Sánchez ▲ 45' 6.6
- 3Adrià Pedrosa ▲ 46' 7.7
- 46Hannibal Mejbri ▲ 85' 7.2
- 12Mariano Díaz ▲ 85' 6.5
- 10Alejo Véliz ▲ 90'
- 1Marko Dmitrović
- 31Alberto Flores
- 14Tanguy Nianzou
- 23Marcão
- 8Joan Jordán
Thống kê
01⚑8
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
485Chuyền bóng417
414Chuyền chính xác338
85%Chính xác chuyền81%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu57
87Ghi được78
50Thủng lưới79
1.64Bàn thắng mỗi trận1.37
25Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai44