Rayo Vallecano vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-3 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 3, hòa 1, CA Osasuna thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- DLWLW Rayo Vallecano
- DWWLL CA Osasuna
- 29' 0-1 A. Budimir · J. Herrando
- 38' Iker Muñoz
- HT0-1
- 46' ▲ Alemao ▼ O. Valentin
- 46' ▲ I. Akhomach ▼ C. Martin
- 59' P. Ciss · I. Palazon 1-1
- 66' Pedro Díaz
- 67' ▲ A. Osambela ▼ I. Munoz
- 72' ▲ S. Camello ▼ J. de Frutos
- 72' ▲ J. Vertrouwd ▼ I. Palazon
- 79' Jorge Herrando
- 81' ▲ R. Garcia ▼ A. Oroz
- 81' ▲ A. Bretones ▼ A. Budimir
- 90'+1 Pathé Ismaël Ciss
- 90' ▲ F. Perez ▼ A. Garcia
- 90'+4 ▲ L. Torro ▼ V. Munoz
- 90' 1-2 J. Vertrouwdphản lưới
- 90' 1-3 A. Osambela · J. Moncayola
- FT1-3
Đội hình
- 13A. Batalla 6.5
- 22Pacha 7.2
- 24F. Lejeune 6.3
- 6P. Ciss ⚽ 8.0
- 3P. Chavarria 6.9
- 23O. Valentin ▼ 46' 6.9
- 4P. Diaz 6.7
- 14C. Martin ▼ 46' 6.3
- 7I. Palazon ⇢ ▼ 72' 7.7
- 18A. Garcia ▼ 90' 5.9
- 19J. de Frutos ▼ 72' 6.2
Dự bị 10
- 8O. Trejo
- 9Alemao ▲ 46' 6.7
- 10S. Camello ▲ 72' 6.5
- 11R. Nteka
- 12I. Akhomach ▲ 46' 6.6
- 15G. Gumbau
- 17U. Lopez
- 21F. Perez ▲ 90' 6.2
- 33J. Vertrouwd ▲ 72' 5.7
- 5Luiz Felipe
- 1S. Herrera 6.2
- 19V. Rosier 6.6
- 22F. Boyomo 6.6
- 5J. Herrando ⇢ 7.2
- 20J. Galan 7.3
- 7J. Moncayola ⇢ 6.7
- 8I. Munoz ▼ 67' 6.3
- 14R. Garcia 6.3
- 10A. Oroz ▼ 81' 6.7
- 21V. Munoz ▼ 90' 6.3
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 10
- 13A. Fernandez
- 3J. Cruz
- 6L. Torro ▲ 90'
- 9R. Garcia ▲ 81' 6.3
- 11K. Barja
- 15R. Moro
- 16M. Gomez
- 23A. Bretones ▲ 81' 6.9
- 29A. Osambela ⚽ ▲ 67' 7.9
- 41I. Arguibide
Thống kê
02⚑4
⚑320
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
456Chuyền bóng226
369Chuyền chính xác142
81%Chính xác chuyền63%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu44
79Ghi được50
61Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai27