Rayo Vallecano vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 3, hòa 1, CA Osasuna thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LDLWL Rayo Vallecano
- DWWLL CA Osasuna
- -5' Unai López
- 19' ▲ Alejandro Catena ▼ David García
- 29' 0-1 Moi Gómez · Raúl García
- 45' Óscar Valentín
- HT0-1
- 46' ▲ Ismaila Ciss ▼ Óscar Valentín
- 48' Iker Muñoz
- 51' Ismaila Ciss
- 60' ▲ Raúl de Tomás ▼ Sergio Camello
- 68' ▲ Jon Moncayola ▼ Pablo Ibáñez Lumbreras
- 68' ▲ Lucas Torró ▼ Iker Muñoz
- 74' ▲ Bebé ▼ Jorge de Frutos
- 74' ▲ Radamel Falcao ▼ Unai López
- 80' Josep Chavarría 1-1
- 81' ▲ Asier Osambela ▼ Moi Gómez
- 82' ▲ Miguel Crespo ▼ Óscar Trejo
- 82' ▲ Johan Mojica ▼ Juan Cruz
- 84' Isi Palazón · Iván Balliu 2-1
- 86' Isi Palazón
- FT2-1
Đội hình
- 1Stole Dimitrievski 6.7
- 20Iván Balliu ⇢ 7.0
- 16Abdul Mumin 7.2
- 24Florian Lejeune 7.5
- 3Josep Chavarría ⚽ 8.3
- 19Jorge de Frutos ▼ 74' 7.0
- 23Óscar Valentín ▼ 46' 6.9
- 17Unai López ▼ 74' 7.2
- 7Isi Palazón ⚽ 7.3
- 34Sergio Camello ▼ 60' 6.5
- 8Óscar Trejo ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 21Ismaila Ciss ▲ 46' 6.9
- 22Raúl de Tomás ▲ 60' 6.6
- 10Bebé ▲ 74' 6.3
- 9Radamel Falcao ▲ 74' 6.9
- 15Miguel Crespo ▲ 82' 6.3
- 13Dani Cárdenas
- 12Alfonso Espino
- 2Andrei Rațiu
- 4Martín Pascual
- 6José Pozo
- 11Randy Nteka
- 1Sergio Herrera 6.5
- 12Jesús Areso 6.6
- 5David García ▼ 19' 6.7
- 28Jorge Herrando 6.3
- 3Juan Cruz ▼ 82' 6.3
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ 68' 6.2
- 34Iker Muñoz ▼ 68' 6.9
- 16Moi Gómez ⚽ ▼ 81' 7.3
- 14Rubén García 6.9
- 23Raúl García ⇢ 6.9
- 15Rubén Peña 7.0
Dự bị 9
- 24Alejandro Catena ▲ 19' 6.5
- 6Lucas Torró ▲ 68' 6.3
- 7Jon Moncayola ▲ 68' 6.2
- 41Asier Osambela ▲ 81' 6.7
- 22Johan Mojica ▲ 82' 6.0
- 32Dimitrios Stamatakis
- 13Aitor Fernández
- 43Max Svensson
- 20José Manuel Arnáiz
Thống kê
04⚑5
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị3
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
530Chuyền bóng304
426Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền64%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu50
48Ghi được65
59Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai35