CA Osasuna vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 6, hòa 1, Rayo Vallecano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Phong độ
- DWWLL CA Osasuna
- LDLWL Rayo Vallecano
- 40' Alfonso Espino
- HT0-0
- 55' Kike Pérez
- 55' Ismaila Ciss
- 63' ▲ Randy Nteka ▼ Kike Pérez
- 69' ▲ Jon Moncayola ▼ Moi Gómez
- 69' ▲ José Manuel Arnáiz ▼ Rubén García
- 72' ▲ Bebé ▼ Álvaro García
- 73' ▲ Unai López ▼ Ismaila Ciss
- 74' José Manuel Arnáiz
- 83' ▲ Nacho Vidal ▼ Rubén Peña
- 84' ▲ Raúl García ▼ Chimy Ávila
- 84' ▲ Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ Aimar Oroz
- 88' ▲ Sergio Camello ▼ Raúl de Tomás
- 88' ▲ Jorge de Frutos ▼ Isi Palazón
- 90'+5 Raúl García · José Manuel Arnáiz 1-0
- 90'+6 Raúl García
- FT1-0
Đội hình
- 1Sergio Herrera 7.2
- 12Jesús Areso 6.6
- 5David García 6.9
- 3Juan Cruz 7.2
- 15Rubén Peña ▼ 83' 7.2
- 10Aimar Oroz ▼ 84' 7.2
- 34Iker Munoz 7.2
- 16Moi Gómez ▼ 69' 6.6
- 9Chimy Ávila ▼ 84' 7.0
- 17Ante Budimir 6.9
- 14Rubén García ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 7Jon Moncayola ▲ 69' 6.2
- 20José Manuel Arnáiz ▲ 69' 7.5
- 2Nacho Vidal ▲ 83' 6.3
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▲ 84' 6.3
- 23Raúl García ⚽ ▲ 84' 7.7
- 31Pablo Valencia
- 13Aitor Fernández
- 24Alejandro Catena
- 4Unai García
- 28Jorge Herrando
- 6Lucas Torró
- 8Darko Brašanac
- 1Stole Dimitrievski 6.9
- 20Ivan Balliu 6.9
- 16Abdul Mumin 6.7
- 24Florian Lejeune 6.9
- 12Alfonso Espino 6.3
- 7Isi Palazón ▼ 88' 6.9
- 21Ismaila Ciss ▼ 73' 6.9
- 23Óscar Valentín 6.2
- 18Álvaro García ▼ 72' 6.9
- 22Raúl de Tomás ▼ 88' 6.9
- 14Kike Pérez ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 11Randy Nteka ▲ 63' 6.9
- 10Bebé ▲ 72' 6.7
- 17Unai López ▲ 73' 6.3
- 19Jorge de Frutos ▲ 88' 6.3
- 34Sergio Camello ▲ 88' 6.5
- 13Dani Cárdenas
- 5Aridane Hernández
- 3Josep Chavarría
- 4Martín Pascual
- 6José Pozo
- 29Diego Mendez
- 9Radamel Falcao
Thống kê
02⚑9
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
9Phạt góc1
0Việt vị3
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
445Chuyền bóng284
340Chuyền chính xác195
76%Chính xác chuyền69%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu48
65Ghi được48
71Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai26