Elche CF vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 1, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- WWLDW Sevilla F.C.
- 14' A. Febas · M. Neto 1-0
- 21' Víctor Chust
- HT1-0
- 46' ▲ T. Nianzou ▼ J. Sanchez
- 46' ▲ A. Adams ▼ Peque
- 55' G. Valera · M. Aguado 2-0
- 59' Batista Mendy
- 63' ▲ C. Ejuke ▼ I. Romero
- 63' ▲ M. Sierra ▼ D. Sow
- 67' ▲ R. Mendoza ▼ M. Neto
- 67' ▲ G. Suazo ▼
- 68' ▲ B. Diaby ▼ Josan
- 68' ▲ Y. Santiago ▼ G. Diangana
- 75' 2-1 A. Adams
- 80' Yago Santiago
- 80' ▲ A. Pedrosa ▼ G. Valera
- 87' ▲ F. Redondo Solari ▼ A. Febas
- 90'+4 Bambo Diaby
- 90' 2-2 A. Adams11m
- FT2-2
Đội hình
- 13I. Pena 7.5
- 17Josan ▼ 68' 7.2
- 23V. Chust 7.0
- 22D. Affengruber 6.9
- 21L. Petrot 6.5
- 11G. Valera ⚽ ▼ 80' 7.9
- 19G. Diangana ▼ 68' 6.5
- 8M. Aguado ⇢ 7.3
- 14A. Febas ⚽ ▼ 87' 8.0
- 16M. Neto ⇢ ▼ 67' 7.3
- 20A. Rodriguez 7.5
Dự bị 12
- 1M. Dituro
- 45A. Iturbe
- 3A. Pedrosa ▲ 80' 6.2
- 4B. Diaby ▲ 68' 5.6
- 5F. Redondo Solari ▲ 87' 6.3
- 7Y. Santiago ▲ 68' 6.3
- 9Andre Silva
- 30R. Mendoza ▲ 67' 6.3
- 31D. Delgado
- 26B. Sina
- 32A. Boayar
- 38A. Sanchez
- 1O. Vlachodimos 6.9
- 2J. A. Carmona 7.2
- 6N. Gudelj 6.3
- 4K. Salas 7.3
- 16J. Sanchez ▼ 46' 6.3
- 20D. Sow ▼ 63' 6.3
- 19B. Mendy 6.3
- 36Oso 6.9
- 18L. Agoume 6.9
- 14Peque ▼ 46' 6.2
- 7I. Romero ▼ 63' 6.5
Dự bị 11
- 13O. Nyland
- 31A. Flores
- 5T. Nianzou ▲ 46' 6.3
- 8Joan Jordan
- 9A. Adams ⚽2 ▲ 46' 7.5
- 12G. Suazo ▲ 67' 7.2
- 15F. Cardoso
- 21C. Ejuke ▲ 63' 7.2
- 28M. Bueno
- 29M. Sierra ▲ 63' 6.3
- 32Castrin
Thống kê
03⚑9
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm25
5Trúng đích8
2Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn6
9Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
334Chuyền bóng328
248Chuyền chính xác260
74%Chính xác chuyền79%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được56
63Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai32