Sevilla F.C. vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-2 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 5, hòa 4, Elche CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- DLLLD Elche CF
- 8' Lucien Agoumé
- 28' I. Romero · R. Vargas 1-0
- 44' Isaac Romero
- 44' Víctor Chust
- HT1-0
- 52' Tanguy Nianzou
- 54' 1-1 Andre Silva · M. Neto
- 60' ▲ R. Mendoza ▼ A. Houary
- 61' ▲ A. Sanchez ▼ N. Gudelj
- 61' ▲ G. Suazo ▼ A. Gonzalez
- 61' ▲ Castrin ▼ T. Nianzou
- 70' 1-2 R. Mir
- 79' ▲ Peque ▼ R. Vargas
- 79' ▲ A. Januzaj ▼ J. Sanchez
- 80' ▲ A. Rodriguez ▼ R. Mir
- 80' ▲ H. Fort ▼ V. Chust
- 83' Adrià Pedrosa
- 85' Peque · A. Sanchez 2-2
- 87' Peque Fernández
- 88' ▲ L. Petrot ▼ A. Pedrosa
- 88' ▲ J. Donald ▼ M. Neto
- 90'+3 César Azpilicueta
- 90'+4 John Nwankwo
- FT2-2
Đội hình
- 13O. Nyland 6.2
- 3C. Azpilicueta 6.9
- 5T. Nianzou ▼ 61' 6.6
- 23Marcao 6.3
- 16J. Sanchez ▼ 79' 6.6
- 6N. Gudelj ▼ 61' 6.7
- 19B. Mendy 6.7
- 17A. Gonzalez ▼ 61' 6.7
- 11R. Vargas ⇢ ▼ 79' 7.2
- 18L. Agoume 6.6
- 7I. Romero ⚽ 6.3
Dự bị 12
- 1O. Vlachodimos
- 2J. A. Carmona
- 4K. Salas
- 10A. Sanchez ▲ 61' 7.2
- 12G. Suazo ▲ 61' 6.3
- 14Peque ⚽ ▲ 79' 7.3
- 15F. Cardoso
- 20D. Sow
- 24A. Januzaj ▲ 79' 6.6
- 28M. Bueno
- 32Castrin ▲ 61' 6.3
- 36Oso
- 1M. Dituro 6.9
- 23V. Chust ▼ 80' 6.7
- 22D. Affengruber 7.3
- 6P. Bigas 6.2
- 15A. Nunez 6.6
- 35A. Houary ▼ 60' 6.3
- 14A. Febas 6.9
- 16M. Neto ⇢ ▼ 88' 6.5
- 3A. Pedrosa ▼ 88' 6.5
- 10R. Mir ⚽ ▼ 80' 7.6
- 9Andre Silva ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 4B. Diaby
- 5F. Redondo Solari
- 17Josan
- 19G. Diangana
- 20A. Rodriguez ▲ 80' 6.3
- 21L. Petrot ▲ 88' 6.6
- 30R. Mendoza ▲ 60' 6.2
- 32A. Boayar
- 39H. Fort ▲ 80' 6.5
- 18J. Donald ▲ 88' 6.5
Thống kê
04⚑2
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm5
3Trúng đích2
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc2
1Việt vị0
23Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
392Chuyền bóng362
339Chuyền chính xác296
86%Chính xác chuyền82%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu44
56Ghi được57
67Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34