Sevilla F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Elche CF

Sevilla F.C. vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 3-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 5, hòa 4, Elche CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
Trọng tài
César Soto
Phong độ
WWLDW Sevilla F.C.
DLLLD Elche CF
  1. 29' Y. En-Nesyri · M. Acuña 1-0
  2. 39' G. Montiel Jesús Navas
  3. 41' Pedro Bigas
  4. 41' Pedro Bigas
  5. 43' M. Acuña 2-0
  6. 44' Fidel
  7. 45'+3 Y. En-Nesyri · Suso 3-0
  8. HT3-0
  9. 62' N. Gudelj K. Rekik
  10. 62' Joan Jordán I. Rakitić
  11. 64' L. Magallán H. Palacios
  12. 64' E. Ponce L. Boyé
  13. 64' Josan Fidel
  14. 71' P. Gómez Fernando
  15. 72' Rafa Mir Y. En-Nesyri
  16. 74' N. Fernández Mercau Pere Milla
  17. 79' Gerard Gumbau
  18. 79' Omar Mascarell
  19. 80' Lucas Ocampos
  20. 84' Raúl Guti Omar Mascarell
  21. FT3-0

Đội hình

Sevilla F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 13Y. Bounou 7.2
  2. 16Jesús Navas ▼ 39' 6.6
  3. 22L. Badé 7.7
  4. 4K. Rekik ▼ 62' 6.6
  5. 19M. Acuña 10.0
  6. 21Óliver Torres 6.9
  7. 20Fernando ▼ 71' 7.2
  8. 10I. Rakitić ▼ 62' 7.6
  9. 7Suso 8.0
  10. 15Y. En-Nesyri ⚽2 ▼ 72' 8.3
  11. 5L. Ocampos 6.6

Dự bị 12

  1. 2G. Montiel ▲ 39' 7.2
  2. 6N. Gudelj ▲ 62' 6.7
  3. 8Joan Jordán ▲ 62' 7.2
  4. 24P. Gómez ▲ 71' 6.7
  5. 12Rafa Mir ▲ 72' 6.2
  6. 36Matías Árbol
  7. 31Alberto Flores
  8. 18T. Delaney
  9. 27Carlos Álvarez
  10. 11A. Januzaj
  11. 14T. Nianzou
  12. 29Kike Salas
Elche CF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pablo Machín
  1. 13Edgar Badia 6.7
  2. 4Diego González 7.3
  3. 3E. Roco 6.2
  4. 6Bigas 5.3
  5. 14H. Palacios ▼ 64' 6.2
  6. 21Omar Mascarell ▼ 84' 6.3
  7. 20Gumbau 6.3
  8. 2L. Blanco 6.7
  9. 16Fidel ▼ 64' 6.3
  10. 10Pere Milla ▼ 74' 6.3
  11. 9L. Boyé ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 7L. Magallán ▲ 64' 6.7
  2. 19E. Ponce ▲ 64' 6.3
  3. 17Josan ▲ 64' 6.7
  4. 22N. Fernández Mercau ▲ 74' 6.6
  5. 8Raúl Guti ▲ 84' 6.5
  6. 28Jesús López
  7. 24Pol Lirola
  8. 5Gonzalo Verdú
  9. 23Clerc
  10. 1A. Werner

Thống kê

015
231
81%Kiểm soát bóng19%
22Dứt điểm6
8Trúng đích1
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
798Chuyền bóng186
734Chuyền chính xác119
92%Chính xác chuyền64%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 70 - 20 +50 88
2
Real Madrid
38 75 - 36 +39 78
3
Atlético Madrid
38 70 - 33 +37 77
4
Real Sociedad
38 51 - 35 +16 71
5
Villarreal
38 59 - 40 +19 64
6
Real Betis
38 46 - 41 +5 60
7
CA Osasuna
38 37 - 42 -5 53
8
Athletic Bilbao
38 47 - 43 +4 51
9
R.C.D. Mallorca
38 37 - 43 -6 50
10
Girona FC
38 58 - 55 +3 49
11
Rayo Vallecano
38 45 - 53 -8 49
12
Sevilla F.C.
38 47 - 54 -7 49
13
RC Celta de Vigo
38 43 - 53 -10 43
14
Cádiz CF
38 30 - 53 -23 42
15
Getafe CF
38 34 - 45 -11 42
16
Valencia
38 42 - 45 -3 42
17
UD Almería
38 49 - 65 -16 41
18
Real Valladolid
38 33 - 63 -30 40
19
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 52 - 69 -17 37
20
Elche CF
38 30 - 67 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2

So sánh

67Trận đấu50
97Ghi được47
86Thủng lưới80
1.45Bàn thắng mỗi trận0.94
22Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu