Sevilla F.C. vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 5, hòa 4, Elche CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- DLLLD Elche CF
- 35' Gonzalo Verdú
- 36' Gerard Gumbau
- 39' ▲ Barragán ▼ H. Palacios
- HT0-0
- 46' ▲ M. El-Haddadi ▼ Y. En-Nesyri
- 58' ▲ J. Pastore ▼ Fidel
- 60' ▲ T. Delaney ▼ Joan Jordán
- 60' ▲ Rafa Mir ▼ J. Corona
- 69' Edgar Badia
- 70' A. Gómez 1-0
- 73' ▲ Josan Ferrández ▼ Tete Morente
- 74' ▲ P. Piatti ▼ Pere Milla
- 74' ▲ Kike Pérez ▼ Gumbau
- 75' Rafa Mir · A. Martial 2-0
- 80' Javier Pastore
- 82' ▲ Fernando ▼ A. Martial
- 88' Enzo Roco
- 90' Marcos Acuña
- 90'+2 ▲ Óliver Torres ▼ I. Rakitić
- FT2-0
Đội hình
- 13Y. Bounou 7.3
- 4K. Rekik 7.2
- 19M. Acuña 7.6
- 20Diego Carlos 7.2
- 23J. Koundé 7.0
- 10I. Rakitić ▼ 90' 7.5
- 24A. Gómez ⚽ 7.6
- 8Joan Jordán ▼ 60' 7.0
- 9J. Corona ▼ 60' 6.7
- 22A. Martial ⇢ ▼ 82' 7.2
- 15Y. En-Nesyri ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 11M. El-Haddadi ▲ 46' 6.6
- 18T. Delaney ▲ 60' 7.0
- 12Rafa Mir ⚽ ▲ 60' 7.2
- 25Fernando ▲ 82' 6.3
- 21Óliver Torres ▲ 90'
- 3L. Augustinsson
- 27Luismi Cruz
- 1M. Dmitrović
- 30José Ángel Carmona
- 31Javi Díaz
- 6N. Gudelj
- 36Iván Romero
- 13Edgar Badia 6.6
- 3E. Roco 6.5
- 22J. Mojica 6.6
- 5Gonzalo Verdú 6.2
- 14H. Palacios ▼ 39' 6.7
- 16Fidel ▼ 58' 6.6
- 21Omar Mascarell 6.3
- 2Gumbau ▼ 74' 6.9
- 7G. Carrillo 6.9
- 10Pere Milla ▼ 74' 6.7
- 11Tete Morente ▼ 73' 6.2
Dự bị 12
- 19Barragán ▲ 39' 6.3
- 15J. Pastore ▲ 58' 5.9
- 17Josan Ferrández ▲ 73' 6.7
- 20P. Piatti ▲ 74' 6.5
- 24Kike Pérez ▲ 74' 6.6
- 28Lluís Andreu
- 23I. Marcone
- 1Kiko Casilla
- 12L. Olaza
- 8Raúl Guti
- 6Bigas
- 4Diego González
Thống kê
01⚑5
⚑450
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
6Trúng đích1
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
460Chuyền bóng345
390Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu47
76Ghi được57
46Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận1.21
25Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai30