Elche CF vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 1, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- WWLDW Sevilla F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ Diogo Figueiras ▼ Coke
- 59' 0-1 C. Bacca
- 60' ▲ K. Gameiro ▼ Gerard Deulofeu
- 62' ▲ Garry Rodrigues ▼ Álvaro Giménez
- 72' ▲ F. Fajr ▼ José Ángel
- 73' 0-2 K. Gameiro · Denis Suárez
- 78' ▲ Adrián ▼ Pedro Mosquera
- 82' ▲ Iborra ▼ S. MBia
- FT0-2
Đội hình
- 1Manu Herrera
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 21Edu Albácar
- 3E. Roco
- 14José Ángel ▼ 72'
- 6Pedro Mosquera ▼ 78'
- 10Coro
- 19Álvaro Giménez ▼ 62'
- 17Víctor Rodríguez
- 9Cristian Herrera
Dự bị 7
- 11Garry Rodrigues ▲ 62'
- 20F. Fajr ▲ 72'
- 8Adrián ▲ 78'
- 5Cisma
- 18Sergio Pelegrín
- 24M. Pašalić
- 25P. Tytoń
- 13Beto
- 21N. Pareja
- 2B. Trémoulinas
- 6Daniel Carriço
- 23Coke ▼ 46'
- 25S. M'Bia
- 4G. Krychowiak
- 22Aleix Vidal
- 17Denis Suárez
- 9C. Bacca
- 18Gerard Deulofeu ▼ 60'
Dự bị 7
- 5Diogo Figueiras ▲ 46'
- 7K. Gameiro ▲ 60'
- 12Iborra ▲ 82'
- 10José Antonio Reyes
- 15T. Kolodziejczak
- 19É. Banega
- 29Sergio Rico
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu53
35Ghi được100
62Thủng lưới59
0.92Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai52