Real Madrid vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-0 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 6, hòa 1, Levante UD thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWLWW Real Madrid
- WLDWD Levante UD
- 17' Unai Vencedor
- 31' Aurélien Tchouaméni
- 43' Gonzalo García
- HT0-0
- 46' ▲ A. Guler ▼ E. Camavinga
- 46' ▲ F. Mastantuono ▼ G. Garcia
- 58' K. Mbappe11m 1-0
- 61' ▲ D. Ceballos ▼ D. Huijsen
- 65' R. Asencio · A. Guler 2-0
- 66' ▲ U. Raghouber ▼ U. Vencedor
- 66' ▲ I. Losada ▼ K. Etta Eyong
- 83' ▲ J. A. Olasagasti ▼ I. Romero
- 83' ▲ P. Cortes ▼ C. Alvarez
- 83' ▲ C. Espi ▼ K. Tunde
- 90' ▲ D. Alaba ▼ R. Asencio
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Courtois 6.9
- 8F. Valverde 7.9
- 17R. Asencio ⚽ ▼ 90' 8.6
- 24D. Huijsen ▼ 61' 6.9
- 18A. Carreras 7.2
- 6E. Camavinga ▼ 46' 6.2
- 14A. Tchouameni 7.2
- 5J. Bellingham 6.2
- 16G. Garcia ▼ 46' 6.3
- 10K. Mbappe ⚽ 7.7
- 7Vinicius Junior 6.9
Dự bị 12
- 26Fran
- 43S. Mestre
- 2D. Carvajal
- 4D. Alaba ▲ 90'
- 15A. Guler ▲ 46' 7.3
- 19D. Ceballos ▲ 61' 7.2
- 20F. Garcia
- 30F. Mastantuono ▲ 46' 6.9
- 28J. Cestero Sancho
- 35D. Jimenez
- 38C. Palacios
- 46A. Leiva
- 13M. Ryan 7.5
- 22J. Toljan 6.2
- 4Dela 5.9
- 3A. Matturro 6.6
- 23M. Sanchez 6.2
- 12U. Vencedor ▼ 66' 6.3
- 10P. Martinez 6.3
- 26K. Tunde ▼ 83' 6.2
- 24C. Alvarez ▼ 83' 7.2
- 9I. Romero ▼ 83' 6.7
- 21K. Etta Eyong ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 1P. Cunat
- 32A. Primo
- 28M. Krug
- 29N. Perez
- 16K. Arriaga
- 8J. A. Olasagasti ▲ 83' 6.7
- 14U. Raghouber ▲ 66' 6.6
- 27P. Cortes ▲ 83' 6.3
- 19C. Espi ▲ 83' 6.3
- 15G. Koyalipou
- 18I. Losada ▲ 66' 6.3
- 11J. Morales
Thống kê
02⚑8
⚑010
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm10
11Trúng đích0
10Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc0
0Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua9
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
719Chuyền bóng306
661Chuyền chính xác236
92%Chính xác chuyền77%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu42
118Ghi được54
59Thủng lưới66
2.15Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn18
63Hiệp hai34