Valencia vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 6, hòa 2, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DDLLL Elche CF
- 17' ▲ D. Foulquier ▼ T. Correia
- HT0-0
- 60' ▲ D. Affengruber ▼ P. Bigas
- 60' ▲ A. Boayar ▼ Y. Santiago
- 64' Alvaro Núñez
- 65' ▲ U. Sadiq ▼ L. Beltran
- 65' ▲ A. Danjuma ▼ A. Almeida
- 73' Víctor Chust
- 74' ▲ A. Pedrosa ▼ A. Nunez
- 74' ▲ G. Diangana ▼ M. Neto
- 75' 0-1 G. Diangana · A. Pedrosa
- 77' ▲ J. Guerra ▼ F. Ugrinic
- 77' ▲ L. Ramazani ▼ D. Lopez
- 83' ▲ F. Redondo Solari ▼ A. Febas
- 87' Pepelu11m 1-1
- 90'+5 Largie Ramazani
- 90'+4 Pepelu
- 90'+5 Adrià Pedrosa
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 6.3
- 12T. Correia ▼ 17' 6.9
- 5C. Tarrega 6.2
- 3J. Copete 7.2
- 14J. Gaya 6.7
- 23F. Ugrinic ▼ 77' 6.6
- 18Pepelu ⚽ 8.3
- 16D. Lopez ▼ 77' 6.7
- 10A. Almeida ▼ 65' 6.5
- 11L. Rioja 6.7
- 15L. Beltran ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 6U. Sadiq ▲ 65' 6.7
- 7A. Danjuma ▲ 65' 6.3
- 8J. Guerra ▲ 77' 6.7
- 13C. Rivero
- 17L. Ramazani ▲ 77' 7.2
- 19D. Raba
- 21J. Vazquez
- 20D. Foulquier ▲ 17' 6.5
- 22B. Santamaria
- 24E. Comert
- 28V. Abril
- 32A. Panach
- 1M. Dituro 8.2
- 15A. Nunez ▼ 74' 6.9
- 23V. Chust 6.9
- 6P. Bigas ▼ 60' 7.2
- 21L. Petrot 6.5
- 8M. Aguado 6.6
- 11G. Valera 6.3
- 16M. Neto ▼ 74' 6.7
- 14A. Febas ▼ 83' 7.2
- 7Y. Santiago ▼ 60' 6.3
- 20A. Rodriguez 7.3
Dự bị 10
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 3A. Pedrosa ▲ 74' 6.5
- 4B. Diaby
- 5F. Redondo Solari ▲ 83' 6.7
- 17Josan
- 19G. Diangana ⚽ ▲ 74' 7.3
- 22D. Affengruber ▲ 60' 6.2
- 30R. Mendoza
- 32A. Boayar ▲ 60' 6.9
Thống kê
02⚑8
⚑630
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm5
4Trúng đích1
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị5
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
312Chuyền bóng510
240Chuyền chính xác437
77%Chính xác chuyền86%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu44
50Ghi được57
59Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai34