Elche CF vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 2, Valencia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LDLLL Valencia
- -5' Fidel
- -5' Gonzalo Verdú
- 8' Antonio Barragán
- 9' Hugo Guillamón
- 27' Dimitri Foulquier
- 39' Mouctar Diakhaby
- HT0-0
- 46' ▲ Josan Ferrández ▼ Barragán
- 48' ▲ Ilaix Moriba ▼ M. Diakhaby
- 50' 0-1 Gonçalo Guedes · Carlos Soler
- 58' ▲ Tete Morente ▼ E. Ponce
- 65' Bryan Gil
- 67' Enzo Roco
- 67' ▲ Kike Pérez ▼ Gumbau
- 67' ▲ Raúl Guti ▼ Omar Mascarell
- 72' ▲ U. Račić ▼ Y. Musah
- 72' ▲ D. Cheryshev ▼ Bryan Gil
- 77' ▲ G. Carrillo ▼ Fidel
- 86' ▲ Hugo Duro ▼ M. Gómez
- 86' ▲ Hélder Costa ▼ Gonçalo Guedes
- 90'+1 Johan Mojica
- FT0-1
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.7
- 19Barragán ▼ 46' 6.9
- 3E. Roco 6.6
- 22J. Mojica 6.2
- 4Diego González 7.0
- 16Fidel ▼ 77' 6.2
- 21Omar Mascarell ▼ 67' 6.7
- 2Gumbau ▼ 67' 6.6
- 10Pere Milla 6.2
- 18E. Ponce ▼ 58' 6.3
- 9L. Boyé 6.7
Dự bị 12
- 17Josan Ferrández ▲ 46' 6.9
- 11Tete Morente ▲ 58' 6.5
- 24Kike Pérez ▲ 67' 7.0
- 8Raúl Guti ▲ 67' 6.5
- 7G. Carrillo ▲ 77' 6.7
- 12L. Olaza
- 6Bigas
- 1Kiko Casilla
- 5Gonzalo Verdú
- 28Lluís Andreu
- 20P. Piatti
- 23I. Marcone
- 28G. Mamardashvili 7.3
- 20D. Foulquier 6.9
- 15O. Alderete 7.3
- 12M. Diakhaby ▼ 48' 6.6
- 6Hugo Guillamón 7.3
- 32Jesús Vázquez 7.3
- 10Carlos Soler ⇢ 7.0
- 4Y. Musah ▼ 72' 6.7
- 7Gonçalo Guedes ⚽ ▼ 86' 6.9
- 9M. Gómez ▼ 86' 6.6
- 21Bryan Gil ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 23Ilaix Moriba ▲ 48' 7.2
- 8U. Račić ▲ 72' 6.7
- 17D. Cheryshev ▲ 72' 6.3
- 19Hugo Duro ▲ 86' 6.7
- 11Hélder Costa ▲ 86' 6.7
- 37Cristhian Mosquera
- 39Rubo Iranzo
- 24E. Cömert
- 1Jaume Doménech
Thống kê
13⚑4
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
5Việt vị3
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
342Chuyền bóng280
263Chuyền chính xác192
77%Chính xác chuyền69%
So sánh
47Trận đấu53
57Ghi được73
61Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai36